Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
John Stones | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
John Stones
(32)
Inter
England
12 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 32
Chiều cao
188 cm
Giá trị thị trường
12 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2020
2019-2020
2019
2018-2019
2018
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
Tất cả giải đấu
Asia Trophy English Cup
Championship (Anh)
Club Giải vô địch thế giới(old)
English Football League Cup
FA Cup
Football Association Community Shield
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Giải vô địch thế giới
International Club Friendly
International Friendly
Premier League
Serie A
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
UEFA Champions League
Add favorite
8 thg 9
2026
Real Madrid
2
Inter
1
6.5
Serie A
Add favorite
30 thg 8
2026
Cagliari
0
Inter
1
7.6
22 thg 8
2026
Inter
4
Monza
1
6.3
International Club Friendly
Add favorite
15 thg 8
2026
Inter
1
Real Betis
0
8.0
Giải vô địch thế giới
Add favorite
15 thg 7
2026
England
1
Argentina
2
6.7
12 thg 7
2026
Norway
1
England
1
6.7
6 thg 7
2026
Mexico
2
England
3
6.6
1 thg 7
2026
England
2
Democratic Republic of the Congo
1
6.3
17 thg 6
2026
England
4
Croatia
2
6.7
International Friendly
Add favorite
11 thg 6
2026
England
3
Costa Rica
0
7.4
6 thg 6
2026
England
1
New Zealand
0
7.5
Premier League
Add favorite
24 thg 5
2026
Man City
1
Aston Villa
2
6.8
13 thg 5
2026
Man City
3
Crystal Palace
0
7.0
FA Cup
Add favorite
25 thg 4
2026
Man City
2
Southampton
1
7.6
7 thg 3
2026
Newcastle
1
Man City
3
6.9
14 thg 2
2026
Man City
2
Salford City
0
7.7
Premier League
Add favorite
2 thg 12
2025
Fulham
4
Man City
5
5.7
29 thg 11
2025
Man City
3
Leeds United
2
6.3
UEFA Champions League
Add favorite
25 thg 11
2025
Man City
0
Bayer Leverkusen
2
6.9
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Add favorite
16 thg 11
2025
Albania
0
England
2
6.9
13 thg 11
2025
England
2
Serbia
0
7.4
UEFA Champions League
Add favorite
5 thg 11
2025
Man City
4
Dortmund
1
7.0
English Football League Cup
Add favorite
29 thg 10
2025
Swansea City
1
Man City
3
6.7
Premier League
Add favorite
26 thg 10
2025
Aston Villa
1
Man City
0
6.5
UEFA Champions League
Add favorite
21 thg 10
2025
Villarreal
0
Man City
2
7.7
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Add favorite
14 thg 10
2025
Latvia
0
England
5
8.0
UEFA Champions League
Add favorite
1 thg 10
2025
Monaco
2
Man City
2
6.4
English Football League Cup
Add favorite
24 thg 9
2025
Huddersfield Town
0
Man City
2
7.8
Premier League
Add favorite
21 thg 9
2025
Arsenal
1
Man City
1
6.6
31 thg 8
2025
Brighton
2
Man City
1
6.7
Chiều cao
188 cm
75 kg
Tuổi
Age 32
28 thg 5, 1994
Quốc gia
England
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
12 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
40
Kỹ thuật
53
Chiến thuật
62
Phòng ngự
65
Sáng tạo
48
Tấn công
40
/100
Kỹ thuật
53
/100
Chiến thuật
62
/100
Phòng ngự
65
/100
Sáng tạo
48
/100
DC
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Cắt bóng
Khống chế bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €12M
?
Cao nhất
: €60M (18 thg 12, 2018)
€60M
€40M
€20M
€0
2011
2014
2017
2020
2023
2026
thg 8 2011
Barnsley U18
€50K
thg 12 2012
Barnsley
€100K
thg 2 2013
Everton
€3.5M
thg 7 2013
Everton
€3.5M
thg 1 2014
Everton
€4M
thg 8 2014
Everton
€7M
thg 2 2015
Everton
€10M
thg 6 2015
Everton
€13M
thg 10 2015
Everton
€25M
thg 2 2016
Everton
€30M
thg 5 2016
Everton
€28M
thg 7 2016
Everton
€28M
thg 10 2016
Man City
€35M
thg 2 2017
Man City
€35M
thg 6 2017
Man City
€35M
thg 1 2018
Man City
€40M
thg 3 2018
Man City
€50M
thg 5 2018
Man City
€50M
thg 7 2018
Man City
€55M
thg 12 2018
Man City
€60M
thg 6 2019
Man City
€60M
thg 12 2019
Man City
€60M
thg 3 2020
Man City
€45M
thg 4 2020
Man City
€36M
thg 7 2020
Man City
€30M
thg 10 2020
Man City
€25M
thg 3 2021
Man City
€30M
thg 5 2021
Man City
€30M
thg 12 2021
Man City
€28M
thg 6 2022
Man City
€28M
thg 9 2022
Man City
€30M
thg 11 2022
Man City
€30M
thg 6 2023
Man City
€40M
thg 12 2023
Man City
€38M
thg 5 2024
Man City
€38M
thg 12 2024
Man City
€32M
thg 3 2025
Man City
€30M
thg 5 2025
Man City
€25M
thg 10 2025
Man City
€22M
thg 12 2025
Man City
€18M
thg 3 2026
Man City
€15M
thg 6 2026
Man City
€12M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Man City
Age 32
€12M
thg 3 2026
Man City
Age 31
€15M
thg 12 2025
Man City
Age 31
€18M
thg 10 2025
Man City
Age 31
€22M
thg 5 2025
Man City
Age 31
€25M
thg 3 2025
Man City
Age 30
€30M
thg 12 2024
Man City
Age 30
€32M
thg 5 2024
Man City
Age 29
€38M
thg 12 2023
Man City
Age 29
€38M
thg 6 2023
Man City
Age 29
€40M
thg 11 2022
Man City
Age 28
€30M
thg 9 2022
Man City
Age 28
€30M
thg 6 2022
Man City
Age 28
€28M
thg 12 2021
Man City
Age 27
€28M
thg 5 2021
Man City
Age 27
€30M
thg 3 2021
Man City
Age 26
€30M
thg 10 2020
Man City
Age 26
€25M
thg 7 2020
Man City
Age 26
€30M
thg 4 2020
Man City
Age 25
€36M
thg 3 2020
Man City
Age 25
€45M
thg 12 2019
Man City
Age 25
€60M
thg 6 2019
Man City
Age 25
€60M
thg 12 2018
Man City
Age 24
€60M
thg 7 2018
Man City
Age 24
€55M
thg 5 2018
Man City
Age 24
€50M
thg 3 2018
Man City
Age 23
€50M
thg 1 2018
Man City
Age 23
€40M
thg 6 2017
Man City
Age 23
€35M
thg 2 2017
Man City
Age 22
€35M
thg 10 2016
Man City
Age 22
€35M
thg 7 2016
Everton
Age 22
€28M
thg 5 2016
Everton
Age 22
€28M
thg 2 2016
Everton
Age 21
€30M
thg 10 2015
Everton
Age 21
€25M
thg 6 2015
Everton
Age 21
€13M
thg 2 2015
Everton
Age 20
€10M
thg 8 2014
Everton
Age 20
€7M
thg 1 2014
Everton
Age 19
€4M
thg 7 2013
Everton
Age 19
€3.5M
thg 2 2013
Everton
Age 18
€3.5M
thg 12 2012
Barnsley
Age 18
€100K
thg 8 2011
Barnsley U18
Age 17
€50K