Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Jonas Harder | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Jonas Harder
(20)
Basel 1893
Italy
2 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 20
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
2 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2023-2024
Tất cả giải đấu
European U19 Football Championship
International Club Friendly
Italian Campionato Primavera 1
Italian Primavera Cup
Serie B (Ý)
Super League (Thụy Sĩ)
Switzerland Cup
UEFA Europa Conference League
Super League (Thụy Sĩ)
Add favorite
6 thg 9
2026
Basel 1893
1
Lugano
3
5.7
3 thg 9
2026
Basel 1893
1
Sion
2
6.0
29 thg 8
2026
Young Boys
3
Basel 1893
3
5.8
22 thg 8
2026
Zurich
1
Basel 1893
2
6.3
International Club Friendly
Add favorite
16 thg 8
2026
Basel 1893
2
Barcelona
5
6.3
Switzerland Cup
Add favorite
15 thg 8
2026
Courtetelle
1
Basel 1893
6
–
Super League (Thụy Sĩ)
Add favorite
9 thg 8
2026
Basel 1893
4
Thun
2
6.3
Serie B (Ý)
Add favorite
5 thg 4
2026
Frosinone
2
Padova
0
6.2
28 thg 2
2026
Modena
1
Padova
2
6.8
21 thg 2
2026
Padova
1
Bari
1
7.0
14 thg 2
2026
Sampdoria
1
Padova
0
6.5
10 thg 2
2026
Padova
1
Carrarese
0
6.6
7 thg 2
2026
Juve Stabia
3
Padova
3
6.4
1 thg 2
2026
Padova
1
Monza
2
6.6
25 thg 1
2026
Südtirol
3
Padova
0
6.1
11 thg 1
2026
Padova
2
Modena
0
6.6
27 thg 12
2025
Palermo
1
Padova
0
6.2
13 thg 12
2025
A.C. Reggiana 1919
1
Padova
2
6.4
8 thg 12
2025
Padova
1
Cesena
1
6.1
29 thg 11
2025
Pescara
0
Padova
1
6.6
22 thg 11
2025
Padova
0
Venezia
2
6.5
8 thg 11
2025
Mantova
1
Padova
0
6.1
1 thg 11
2025
Padova
1
Südtirol
1
6.6
29 thg 10
2025
Spezia
1
Padova
1
6.1
26 thg 10
2025
Padova
2
Juve Stabia
2
5.9
19 thg 10
2025
Catanzaro
0
Padova
1
6.8
4 thg 10
2025
Bari
2
Padova
1
6.1
30 thg 9
2025
Padova
2
Avellino
2
6.2
27 thg 9
2025
Monza
0
Padova
1
6.8
21 thg 9
2025
Padova
2
ACD Virtus Entella
1
7.8
178 cm
73 kg
Tuổi
Age 20
30 thg 9, 2005
Quốc gia
Italy
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
2 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
49
Kỹ thuật
54
Chiến thuật
39
Phòng ngự
45
Sáng tạo
49
Tấn công
49
/100
Kỹ thuật
54
/100
Chiến thuật
39
/100
Phòng ngự
45
/100
Sáng tạo
49
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €2M
?
Cao nhất
: €2M (3 thg 6, 2026)
€2M
€1.5M
€1M
€500K
2024
2025
2026
thg 6 2024
Fiorentina U19
€250K
thg 3 2025
Fiorentina U19
€800K
thg 6 2025
Fiorentina U19
€900K
thg 12 2025
Padova
€1.2M
thg 3 2026
Padova
€1.7M
thg 6 2026
Padova
€2M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Padova
Age 20
€2M
thg 3 2026
Padova
Age 20
€1.7M
thg 12 2025
Padova
Age 20
€1.2M
thg 6 2025
Fiorentina U19
Age 19
€900K
thg 3 2025
Fiorentina U19
Age 19
€800K
thg 6 2024
Fiorentina U19
Age 18
€250K