Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Jorge Carrascal — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Jorge Carrascal
(28)
Flamengo
Colombia
13 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 28
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
13 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
180 cm
75 kg
Tuổi
Age 28
25 thg 5, 1998
Quốc gia
Colombia
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
13 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
61
Kỹ thuật
65
Chiến thuật
44
Phòng ngự
43
Sáng tạo
66
Tấn công
61
/100
Kỹ thuật
65
/100
Chiến thuật
44
/100
Phòng ngự
43
/100
Sáng tạo
66
/100
AM
RW
Điểm mạnh
Rê bóng
Xuất sắc
Khống chế bóng
Chân thuận
Phải
Statistics filters
Competition
CONMEBOL Copa Libertadores
Serie A (Brazil)
International Friendly
Brazilian Cup
Campeonato Carioca (Brazil)
CONMEBOL Recopa Sudamericana
Supercopa do Brasil
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
Giải VĐQG Nga (Premier League)
Russian Cup
Copa America
Japanese Challenge Cup
Giải hạng Nhất Argentina (Primera División)
Copa de la Liga Profesional
Argentina Supercopa
Argentina Copa Diego Armando Maradona
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Segunda División (Tây Ban Nha)
Categoría Primera A (Colombia)
Season
2026
2025
2021
2020
2019
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.60
Điểm
8
Trận đấu
5
Số trận đá chính
420
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.8
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.6
Dứt điểm trong vòng cấm
6
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
2
Rê bóng thành công mỗi trận
1.3 (42%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
14.1 (84%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.5
Tạt chính xác mỗi trận
0.5 (33%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.3 (40%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.3
Phạm lỗi mỗi trận
0.5
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.8
Thắng tranh chấp
3.4 (43%)
Bị mất bóng
7
Mất bóng
76