Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Josh Gordon — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Josh Gordon
(31)
Exeter City
England
75 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 31
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
75 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
73 kg
Tuổi
Age 31
19 thg 1, 1995
Quốc gia
England
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
75 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
57
Kỹ thuật
42
Chiến thuật
48
Phòng ngự
35
Sáng tạo
36
Tấn công
57
/100
Kỹ thuật
42
/100
Chiến thuật
48
/100
Phòng ngự
35
/100
Sáng tạo
36
/100
ST
Điểm yếu
Khống chế bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €75K
?
Cao nhất
: €175K (22 thg 6, 2023)
€200K
€150K
€100K
€50K
2023
2024
2025
2026
thg 4 2023
Barrow
€150K
thg 6 2023
Barrow
€175K
thg 12 2023
Burton
€175K
thg 6 2024
Burton
€125K
thg 12 2024
Walsall
€100K
thg 6 2025
Walsall
€100K
thg 11 2025
Barrow
€75K
thg 5 2026
Barrow
€75K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Barrow
Age 31
€75K
thg 11 2025
Barrow
Age 31
€75K
thg 6 2025
Walsall
Age 30
€100K
thg 12 2024
Walsall
Age 30
€100K
thg 6 2024
Burton
Age 29
€125K
thg 12 2023
Burton
Age 29
€175K
thg 6 2023
Barrow
Age 28
€175K
thg 4 2023
Barrow
Age 28
€150K
Statistics filters
Competition
League Two (Anh)
English Football League Trophy
English Football League Cup
FA Cup
League One (Anh)
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
2023/2024
2022/2023
2021/2022
2020/2021
2019/2020
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.40
Điểm
6
Trận đấu
5
Số trận đá chính
417
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
1.5
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.5
Dứt điểm trong vòng cấm
8
Dứt điểm ngoài vòng cấm
1
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
3
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.7 (67%)
Phản công
2
Dứt điểm phản công
2
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
6.7 (61%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.0
Cơ hội rõ rệt tạo ra
1
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.2 (25%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.8
Cắt bóng mỗi trận
0.2
Phá bóng mỗi trận
0.7
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
2.0
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.2
Thắng tranh chấp
5.0 (36%)
Bị mất bóng
5
Mất bóng
48
Thẻ vàng
1