Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Junior Olaïtan — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Junior Olaïtan
(24)
Beşiktaş
Benin
7 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 24
Chiều cao
174 cm
Giá trị thị trường
7 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
174 cm
62 kg
Tuổi
Age 24
9 thg 5, 2002
Quốc gia
Benin
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
7 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
63
Kỹ thuật
65
Chiến thuật
50
Phòng ngự
40
Sáng tạo
66
Tấn công
63
/100
Kỹ thuật
65
/100
Chiến thuật
50
/100
Phòng ngự
40
/100
Sáng tạo
66
/100
AM
LW
Điểm mạnh
Rê bóng
Xuất sắc
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €7M
?
Cao nhất
: €7M (20 thg 5, 2026)
€8M
€6M
€4M
€2M
€0
2022
2023
2024
2025
2026
thg 3 2022
Chamois Niortais
€100K
thg 6 2022
Chamois Niortais
€200K
thg 10 2022
Chamois Niortais
€300K
thg 4 2023
Chamois Niortais
€600K
thg 6 2023
Chamois Niortais
€500K
thg 12 2023
Troyes
€400K
thg 6 2024
Troyes
€350K
thg 12 2024
Grenoble
€350K
thg 6 2025
Grenoble
€500K
thg 9 2025
Göztepe
€1.2M
thg 12 2025
Göztepe
€1.2M
thg 3 2026
Beşiktaş
€5M
thg 5 2026
Beşiktaş
€7M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Beşiktaş
Age 24
€7M
thg 3 2026
Beşiktaş
Age 23
€5M
thg 12 2025
Göztepe
Age 23
€1.2M
thg 9 2025
Göztepe
Age 23
€1.2M
thg 6 2025
Grenoble
Age 23
€500K
thg 12 2024
Grenoble
Age 22
€350K
thg 6 2024
Troyes
Age 22
€350K
thg 12 2023
Troyes
Age 21
€400K
thg 6 2023
Chamois Niortais
Age 21
€500K
thg 4 2023
Chamois Niortais
Age 20
€600K
thg 10 2022
Chamois Niortais
Age 20
€300K
thg 6 2022
Chamois Niortais
Age 20
€200K
thg 3 2022
Chamois Niortais
Age 19
€100K
Statistics filters
Competition
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
UEFA Europa League
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Turkish Cup
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Ligue 2 (Pháp)
Coupe de France
Championnat National (Pháp)
Season
2026/2027
2025/2026
Season summary
0
Bàn thắng
2
Kiến tạo
7.10
Điểm
5
Trận đấu
4
Số trận đá chính
377
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
2
Dứt điểm mỗi trận
1.2
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.4
Dứt điểm trong vòng cấm
2
Dứt điểm ngoài vòng cấm
4
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
1
Việt vị
2
Rê bóng thành công mỗi trận
1.2 (55%)
Phản công
1
Dứt điểm phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
37.4 (90%)
Chuyền quyết định mỗi trận
2.0
Cơ hội rõ rệt tạo ra
4
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
2.4 (92%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.0
Phá bóng mỗi trận
0.2
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
0.2
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.2
Thắng tranh chấp
4.4 (55%)
Bị mất bóng
6
Mất bóng
47