Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Kamory Doumbia | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Kamory Doumbia
(23)
Brest
Mali
9 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 23
Chiều cao
170 cm
Giá trị thị trường
9 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2023-2024
2023
2022-2023
2021-2022
Tất cả giải đấu
Championnat National 2 (Pháp)
Coupe de France
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
International Friendly
Ligue 1
UEFA Champions League
Ligue 1
Add favorite
5 thg 9
2026
Havre
1
Brest
2
×2
7.5
29 thg 8
2026
Brest
2
Toulouse
2
7.7
22 thg 8
2026
Le Mans
2
Brest
2
8.9
17 thg 5
2026
Brest
1
Angers
1
7.0
13 thg 5
2026
Brest
1
Strasbourg
2
6.0
10 thg 5
2026
PSG
1
Brest
0
6.2
3 thg 5
2026
Paris
4
Brest
0
6.1
21 thg 3
2026
Auxerre
3
Brest
0
6.2
14 thg 3
2026
Monaco
2
Brest
0
6.2
8 thg 3
2026
Brest
2
Havre
0
7.1
1 thg 3
2026
Metz
0
Brest
1
6.6
20 thg 2
2026
Brest
2
Marseille
0
7.2
7 thg 2
2026
Brest
2
Lorient
0
6.9
1 thg 2
2026
Nice
2
Brest
2
7.1
25 thg 1
2026
Brest
0
Toulouse
2
6.8
18 thg 1
2026
OL
2
Brest
1
6.3
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Add favorite
9 thg 1
2026
Mali
0
Senegal
1
6.5
29 thg 12
2025
Comoros
0
Mali
0
6.9
26 thg 12
2025
Morocco
1
Mali
1
6.1
22 thg 12
2025
Mali
1
Zambia
1
6.3
Ligue 1
Add favorite
13 thg 12
2025
Rennes
3
Brest
1
7.2
5 thg 12
2025
Brest
1
Monaco
0
8.0
30 thg 11
2025
Strasbourg
1
Brest
2
6.3
23 thg 11
2025
Brest
3
Metz
2
8.0
19 thg 10
2025
Lorient
3
Brest
3
6.2
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Add favorite
12 thg 10
2025
Mali
4
Madagascar
1
–
8 thg 10
2025
Chad
0
Mali
2
×2
–
Ligue 1
Add favorite
4 thg 10
2025
Brest
0
Nantes
0
6.7
28 thg 9
2025
Angers
0
Brest
2
7.0
20 thg 9
2025
Brest
4
Nice
1
6.0
Chiều cao
170 cm
53 kg
Tuổi
Age 23
18 thg 2, 2003
Quốc gia
Mali
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
9 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
61
Kỹ thuật
51
Chiến thuật
51
Phòng ngự
43
Sáng tạo
70
Tấn công
61
/100
Kỹ thuật
51
/100
Chiến thuật
51
/100
Phòng ngự
43
/100
Sáng tạo
70
/100
AM
MC
Điểm mạnh
Rê bóng
Xuất sắc
Chuyền quyết định
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €9M
?
Cao nhất
: €9M (26 thg 3, 2026)
€10M
€7.5M
€5M
€2.5M
€0
2022
2023
2024
2025
2026
thg 3 2022
Stade Reims II
€300K
thg 5 2022
Stade Reims II
€1M
thg 9 2022
Reims
€2M
thg 11 2022
Reims
€2.5M
thg 6 2023
Reims
€2.5M
thg 12 2023
Brest
€2M
thg 3 2024
Brest
€3M
thg 6 2024
Brest
€5M
thg 12 2024
Brest
€5M
thg 6 2025
Brest
€4M
thg 10 2025
Brest
€5M
thg 12 2025
Brest
€7M
thg 3 2026
Brest
€9M
thg 5 2026
Brest
€9M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Brest
Age 23
€9M
thg 3 2026
Brest
Age 23
€9M
thg 12 2025
Brest
Age 22
€7M
thg 10 2025
Brest
Age 22
€5M
thg 6 2025
Brest
Age 22
€4M
thg 12 2024
Brest
Age 21
€5M
thg 6 2024
Brest
Age 21
€5M
thg 3 2024
Brest
Age 21
€3M
thg 12 2023
Brest
Age 20
€2M
thg 6 2023
Reims
Age 20
€2.5M
thg 11 2022
Reims
Age 19
€2.5M
thg 9 2022
Reims
Age 19
€2M
thg 5 2022
Stade Reims II
Age 19
€1M
thg 3 2022
Stade Reims II
Age 19
€300K