Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Karel Pojezny | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Karel Pojezny
(24)
Artis
Czech Republic
450 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 24
Chiều cao
187 cm
Giá trị thị trường
450 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
Tất cả giải đấu
Chance Liga (Séc)
Chance Národní Liga (Séc)
European U21 Championship qualification
International Friendly
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Chance Liga (Séc)
Add favorite
5 thg 9
2026
Artis
0
Plzeň
3
6.0
29 thg 8
2026
Pardubice
1
Artis
2
6.4
Chance Národní Liga (Séc)
Add favorite
30 thg 5
2026
Táborsko
0
Ostrava
5
7.8
26 thg 5
2026
Ostrava
3
Táborsko
0
8.0
Chance Liga (Séc)
Add favorite
23 thg 5
2026
Dukla
0
Ostrava
3
6.6
16 thg 5
2026
Ostrava
2
Zlín
0
7.5
12 thg 5
2026
Slovácko
2
Ostrava
1
5.9
9 thg 5
2026
Teplice
2
Ostrava
1
6.2
2 thg 5
2026
Banik Ostrava
0
Mlada Boleslav
0
6.8
25 thg 4
2026
Banik Ostrava
0
Viktoria Plzen
1
5.8
18 thg 4
2026
Ostrava
0
Bohemians
2
6.1
11 thg 4
2026
FK Jablonec
4
Banik Ostrava
1
6.1
5 thg 4
2026
Ostrava
0
Slavia
2
5.8
14 thg 3
2026
Hradec Králové
1
Ostrava
0
6.6
8 thg 3
2026
Banik Ostrava
6
FC Zlín
2
6.6
28 thg 2
2026
Sparta
5
Ostrava
2
4.4
22 thg 2
2026
Banik Ostrava
0
Mlada Boleslav
0
7.2
15 thg 2
2026
Slovan Liberec
1
Banik Ostrava
0
6.9
7 thg 2
2026
Banik Ostrava
2
Sigma Olomouc
0
6.5
13 thg 12
2025
Banik Ostrava
1
Pardubice
4
5.9
7 thg 12
2025
MFK Karvina
0
Banik Ostrava
0
6.3
29 thg 11
2025
Banik Ostrava
3
Dukla Prague
1
6.7
8 thg 11
2025
Banik Ostrava
0
FK Jablonec
1
7.4
1 thg 11
2025
Slavia Praha
2
Banik Ostrava
0
6.1
26 thg 10
2025
FC Viktoria Plzen
2
Banik Ostrava
0
5.9
5 thg 10
2025
FC Zlín
1
Banik Ostrava
1
6.5
27 thg 9
2025
Banik Ostrava
0
Sparta Praha
3
5.4
17 thg 9
2025
Banik Ostrava
1
Teplice
1
6.0
13 thg 9
2025
Banik Ostrava
0
Slovan Liberec
2
6.4
31 thg 8
2025
Sigma
1
Ostrava
0
6.0
Chiều cao
187 cm
83 kg
Tuổi
Age 24
23 thg 9, 2001
Quốc gia
Czech Republic
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
450 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
39
Kỹ thuật
46
Chiến thuật
47
Phòng ngự
65
Sáng tạo
42
Tấn công
39
/100
Kỹ thuật
46
/100
Chiến thuật
47
/100
Phòng ngự
65
/100
Sáng tạo
42
/100
DC
DL
Điểm mạnh
Không chiến
Tranh chấp mặt đất
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €450K
?
Cao nhất
: €1M (4 thg 6, 2024)
€1M
€750K
€500K
€250K
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 7 2020
Jihlava
€150K
thg 12 2020
Jihlava
€150K
thg 6 2021
Jihlava
€150K
thg 12 2021
Jihlava
€200K
thg 6 2022
Pardubice
€225K
thg 9 2022
Ostrava
€300K
thg 12 2022
Ostrava
€600K
thg 6 2023
Ostrava
€700K
thg 12 2023
Ostrava
€700K
thg 6 2024
Ostrava
€1M
thg 12 2024
Ostrava
€1M
thg 6 2025
Ostrava
€1M
thg 9 2025
Ostrava
€900K
thg 12 2025
Ostrava
€650K
thg 3 2026
Ostrava
€600K
thg 5 2026
Ostrava
€450K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Ostrava
Age 24
€450K
thg 3 2026
Ostrava
Age 24
€600K
thg 12 2025
Ostrava
Age 24
€650K
thg 9 2025
Ostrava
Age 24
€900K
thg 6 2025
Ostrava
Age 23
€1M
thg 12 2024
Ostrava
Age 23
€1M
thg 6 2024
Ostrava
Age 22
€1M
thg 12 2023
Ostrava
Age 22
€700K
thg 6 2023
Ostrava
Age 21
€700K
thg 12 2022
Ostrava
Age 21
€600K
thg 9 2022
Ostrava
Age 21
€300K
thg 6 2022
Pardubice
Age 20
€225K
thg 12 2021
Jihlava
Age 20
€200K
thg 6 2021
Jihlava
Age 19
€150K
thg 12 2020
Jihlava
Age 19
€150K
thg 7 2020
Jihlava
Age 18
€150K