Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Kees Smit — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Kees Smit
(20)
AZ Alkmaar
Netherlands
25 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 20
Chiều cao
185 cm
Giá trị thị trường
25 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
76 kg
Tuổi
Age 20
21 thg 1, 2006
Quốc gia
Netherlands
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
25 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
56
Kỹ thuật
58
Chiến thuật
43
Phòng ngự
42
Sáng tạo
61
Tấn công
56
/100
Kỹ thuật
58
/100
Chiến thuật
43
/100
Phòng ngự
42
/100
Sáng tạo
61
/100
MC
DM
AM
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Triển khai bóng
Rê bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €25M
?
Cao nhất
: €25M (10 thg 3, 2026)
€30M
€20M
€10M
€0
2024
2025
2026
thg 1 2024
AZ Alkmaar U21
€600K
thg 6 2024
AZ Alkmaar U21
€800K
thg 12 2024
AZ Alkmaar
€2M
thg 5 2025
AZ Alkmaar
€5M
thg 10 2025
AZ Alkmaar
€10M
thg 12 2025
AZ Alkmaar
€22M
thg 3 2026
AZ Alkmaar
€25M
thg 5 2026
AZ Alkmaar
€25M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
AZ Alkmaar
Age 20
€25M
thg 3 2026
AZ Alkmaar
Age 20
€25M
thg 12 2025
AZ Alkmaar
Age 19
€22M
thg 10 2025
AZ Alkmaar
Age 19
€10M
thg 5 2025
AZ Alkmaar
Age 19
€5M
thg 12 2024
AZ Alkmaar
Age 18
€2M
thg 6 2024
AZ Alkmaar U21
Age 18
€800K
thg 1 2024
AZ Alkmaar U21
Age 17
€600K
Statistics filters
Competition
Eredivisie (Hà Lan)
Netherlands Johan Cruijff Schaal
Netherlands KNVB Cup
UEFA Europa Conference League
European U21 Championship qualification
European U19 Football Championship
Eerste Divisie (Hà Lan)
UEFA Europa League
Youth League
International Friendly
International Club Friendly
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
2023/2024
Season summary
0
Bàn thắng
2
Kiến tạo
7.20
Điểm
4
Trận đấu
4
Số trận đá chính
298
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
2
Dứt điểm mỗi trận
1.5
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.3
Dứt điểm trong vòng cấm
4
Dứt điểm ngoài vòng cấm
2
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.3 (25%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
33.3 (83%)
Chuyền quyết định mỗi trận
2.5
Cơ hội rõ rệt tạo ra
2
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.5 (50%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.3
Cắt bóng mỗi trận
0.3
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
1.5
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.5
Thắng tranh chấp
1.5 (26%)
Bị mất bóng
7
Mất bóng
46