Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Kyle Walker | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Kyle Walker
(36)
Burnley
England
1,5 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 36
Chiều cao
183 cm
Giá trị thị trường
1,5 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2020
2019-2020
2019
2018-2019
2018
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
Tất cả giải đấu
Asia Trophy English Cup
Championship (Anh)
Club Giải vô địch thế giới(old)
Coppa Italia
English Football League Cup
FA Cup
Football Association Community Shield
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Giải vô địch thế giới
International Club Friendly
International Friendly
Premier League
Serie A
Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup)
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Championship (Anh)
Add favorite
8 thg 9
2026
Wrexham
1
Burnley
1
6.9
5 thg 9
2026
Burnley
1
Bristol City
2
5.7
29 thg 8
2026
Norwich City
4
Burnley
1
6.2
English Football League Cup
Add favorite
26 thg 8
2026
Bradford City
0
Burnley
0
6.5
Championship (Anh)
Add favorite
23 thg 8
2026
West Brom
3
Burnley
1
6.6
16 thg 8
2026
Burnley
2
West Ham
2
6.5
English Football League Cup
Add favorite
8 thg 8
2026
Burnley
1
Notts County
1
6.9
International Club Friendly
Add favorite
26 thg 7
2026
Ajax
2
Burnley
1
6.7
Premier League
Add favorite
24 thg 5
2026
Burnley
1
Wolves
1
7.0
18 thg 5
2026
Arsenal
1
Burnley
0
6.4
10 thg 5
2026
Burnley
2
Aston Villa
2
6.4
1 thg 5
2026
Leeds United
3
Burnley
1
6.5
22 thg 4
2026
Burnley
0
Man City
1
6.2
19 thg 4
2026
Nott'm Forest
4
Burnley
1
5.9
11 thg 4
2026
Burnley
0
Brighton
2
6.2
21 thg 3
2026
Fulham
3
Burnley
1
6.6
14 thg 3
2026
Burnley
0
Bournemouth
0
6.6
3 thg 3
2026
Everton
2
Burnley
0
6.1
21 thg 2
2026
Chelsea
1
Burnley
1
6.3
11 thg 2
2026
Crystal Palace
2
Burnley
3
5.6
7 thg 2
2026
Burnley
0
West Ham
2
6.2
2 thg 2
2026
Sunderland
3
Burnley
0
6.5
24 thg 1
2026
Burnley
2
Spurs
2
7.3
17 thg 1
2026
Liverpool
1
Burnley
1
5.7
7 thg 1
2026
Burnley
2
Man Utd
2
6.0
3 thg 1
2026
Brighton
2
Burnley
0
5.4
30 thg 12
2025
Burnley
1
Newcastle
3
5.2
27 thg 12
2025
Burnley
0
Everton
0
6.0
20 thg 12
2025
Bournemouth
1
Burnley
1
6.2
6 thg 12
2025
Newcastle
2
Burnley
1
5.2
70 kg
Tuổi
Age 36
28 thg 5, 1990
Quốc gia
England
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
1,5 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
43
Kỹ thuật
46
Chiến thuật
55
Phòng ngự
60
Sáng tạo
50
Tấn công
43
/100
Kỹ thuật
46
/100
Chiến thuật
55
/100
Phòng ngự
60
/100
Sáng tạo
50
/100
DR
Điểm mạnh
Cắt bóng
Tắc bóng
Tham gia phòng ngự
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1.5M
?
Cao nhất
: €50M (22 thg 3, 2018)
€60M
€40M
€20M
€0
2009
2012
2015
2018
2021
2024
2026
thg 7 2009
Sheffield United
€50K
thg 9 2009
Sheffield United
€3M
thg 8 2010
Spurs
€2M
thg 8 2011
Spurs
€5.5M
thg 2 2012
Spurs
€13M
thg 6 2012
Spurs
€16M
thg 1 2013
Spurs
€16M
thg 7 2013
Spurs
€17M
thg 1 2014
Spurs
€19M
thg 8 2014
Spurs
€17M
thg 2 2015
Spurs
€17M
thg 6 2015
Spurs
€13M
thg 2 2016
Spurs
€13M
thg 5 2016
Spurs
€15M
thg 7 2016
Spurs
€15M
thg 2 2017
Spurs
€20M
thg 6 2017
Spurs
€30M
thg 10 2017
Man City
€35M
thg 1 2018
Man City
€40M
thg 3 2018
Man City
€50M
thg 5 2018
Man City
€50M
thg 12 2018
Man City
€50M
thg 6 2019
Man City
€50M
thg 12 2019
Man City
€50M
thg 4 2020
Man City
€40M
thg 10 2020
Man City
€40M
thg 3 2021
Man City
€35M
thg 5 2021
Man City
€28M
thg 12 2021
Man City
€25M
thg 6 2022
Man City
€18M
thg 11 2022
Man City
€15M
thg 6 2023
Man City
€13M
thg 12 2023
Man City
€13M
thg 5 2024
Man City
€13M
thg 12 2024
Man City
€10M
thg 3 2025
Milan
€6M
thg 6 2025
Milan
€4M
thg 10 2025
Burnley
€3M
thg 12 2025
Burnley
€2.5M
thg 6 2026
Burnley
€1.5M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Burnley
Age 36
€1.5M
thg 12 2025
Burnley
Age 35
€2.5M
thg 10 2025
Burnley
Age 35
€3M
thg 6 2025
Milan
Age 35
€4M
thg 3 2025
Milan
Age 34
€6M
thg 12 2024
Man City
Age 34
€10M
thg 5 2024
Man City
Age 33
€13M
thg 12 2023
Man City
Age 33
€13M
thg 6 2023
Man City
Age 33
€13M
thg 11 2022
Man City
Age 32
€15M
thg 6 2022
Man City
Age 32
€18M
thg 12 2021
Man City
Age 31
€25M
thg 5 2021
Man City
Age 31
€28M
thg 3 2021
Man City
Age 30
€35M
thg 10 2020
Man City
Age 30
€40M
thg 4 2020
Man City
Age 29
€40M
thg 12 2019
Man City
Age 29
€50M
thg 6 2019
Man City
Age 29
€50M
thg 12 2018
Man City
Age 28
€50M
thg 5 2018
Man City
Age 28
€50M
thg 3 2018
Man City
Age 27
€50M
thg 1 2018
Man City
Age 27
€40M
thg 10 2017
Man City
Age 27
€35M
thg 6 2017
Spurs
Age 27
€30M
thg 2 2017
Spurs
Age 26
€20M
thg 7 2016
Spurs
Age 26
€15M
thg 5 2016
Spurs
Age 26
€15M
thg 2 2016
Spurs
Age 25
€13M
thg 6 2015
Spurs
Age 25
€13M
thg 2 2015
Spurs
Age 24
€17M
thg 8 2014
Spurs
Age 24
€17M
thg 1 2014
Spurs
Age 23
€19M
thg 7 2013
Spurs
Age 23
€17M
thg 1 2013
Spurs
Age 22
€16M
thg 6 2012
Spurs
Age 22
€16M
thg 2 2012
Spurs
Age 21
€13M
thg 8 2011
Spurs
Age 21
€5.5M
thg 8 2010
Spurs
Age 20
€2M
thg 9 2009
Sheffield United
Age 19
€3M
thg 7 2009
Sheffield United
Age 19
€50K