Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ladislav Krobot | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Ladislav Krobot
(25)
Bohemians
Czech Republic
250 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 25
Chiều cao
182 cm
Giá trị thị trường
250 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2019-2020
Tất cả giải đấu
Chance Liga (Séc)
Chance Národní Liga (Séc)
Czech Cup
Chance Liga (Séc)
Add favorite
12 thg 9
2026
Bohemians
2
Slovácko
0
7.0
5 thg 9
2026
Sigma
3
Bohemians
0
6.5
2 thg 9
2026
Bohemians
1
Jablonec
1
6.9
22 thg 8
2026
Slavia
2
Bohemians
2
6.5
8 thg 8
2026
Zlín
0
Bohemians
2
6.1
25 thg 4
2026
Pardubice
3
Zlín
1
6.5
19 thg 4
2026
Plzeň
0
Pardubice
1
6.3
12 thg 4
2026
Pardubice
2
Sigma
1
6.5
14 thg 3
2026
Ml. Boleslav
2
Pardubice
0
6.3
8 thg 3
2026
Karviná
1
Pardubice
2
6.6
28 thg 2
2026
Pardubice
1
Teplice
1
6.5
8 thg 2
2026
Bohemians
1
Pardubice
2
6.6
1 thg 2
2026
Pardubice
1
Slavia Praha
1
6.2
7 thg 12
2025
Pardubice
1
Hradec Králové
0
6.6
30 thg 11
2025
Sparta Praha
2
Pardubice
4
6.2
22 thg 11
2025
Pardubice
0
Slovan Liberec
4
5.9
9 thg 11
2025
Sigma Olomouc
2
Pardubice
0
5.9
1 thg 11
2025
Pardubice
1
Dukla
1
7.9
25 thg 10
2025
Zlín
2
Pardubice
2
6.3
10 thg 8
2025
Hradec Králové
1
Pardubice
1
6.6
3 thg 8
2025
Pardubice
1
Sparta
3
6.1
27 thg 7
2025
Slovan Liberec
2
Pardubice
1
6.3
18 thg 7
2025
Pardubice
1
Plzeň
5
6.3
1 thg 6
2025
Chrudim
1
Pardubice
0
6.4
28 thg 5
2025
Pardubice
2
Chrudim
0
7.0
25 thg 5
2025
Teplice
3
Pardubice
0
6.0
17 thg 5
2025
Pardubice
2
Ml. Boleslav
1
6.1
26 thg 4
2025
Slovácko
1
Pardubice
0
6.5
19 thg 4
2025
Pardubice
1
Sparta
2
6.4
13 thg 4
2025
Jablonec
1
Pardubice
0
6.9
Chiều cao
182 cm
83 kg
Tuổi
Age 25
1 thg 4, 2001
Quốc gia
Czech Republic
Quốc gia
Giá trị thị trường
250 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
57
Kỹ thuật
48
Chiến thuật
42
Phòng ngự
34
Sáng tạo
44
Tấn công
57
/100
Kỹ thuật
48
/100
Chiến thuật
42
/100
Phòng ngự
34
/100
Sáng tạo
44
/100
ST
Điểm mạnh
Dứt điểm
Không chiến
Pressing cao
Điểm yếu
Rê bóng
Ổn định
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €250K
?
Cao nhất
: €325K (19 thg 12, 2024)
€400K
€300K
€200K
€100K
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 12 2017
Slavia Prague U19
€50K
thg 7 2020
Mlada Boleslav U19
€100K
thg 12 2021
Viagem
€150K
thg 6 2022
Viagem
€175K
thg 12 2022
Ml. Boleslav
€175K
thg 6 2023
Pardubice
€225K
thg 12 2023
Pardubice
€225K
thg 6 2024
Pardubice
€300K
thg 12 2024
Pardubice
€325K
thg 6 2025
Pardubice
€325K
thg 9 2025
Pardubice
€250K
thg 12 2025
Pardubice
€300K
thg 5 2026
Pardubice
€250K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Pardubice
Age 25
€250K
thg 12 2025
Pardubice
Age 24
€300K
thg 9 2025
Pardubice
Age 24
€250K
thg 6 2025
Pardubice
Age 24
€325K
thg 12 2024
Pardubice
Age 23
€325K
thg 6 2024
Pardubice
Age 23
€300K
thg 12 2023
Pardubice
Age 22
€225K
thg 6 2023
Pardubice
Age 22
€225K
thg 12 2022
Ml. Boleslav
Age 21
€175K
thg 6 2022
Viagem
Age 21
€175K
thg 12 2021
Viagem
Age 20
€150K
thg 7 2020
Mlada Boleslav U19
Age 19
€100K
thg 12 2017
Slavia Prague U19
Age 16
€50K