Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Leandro Trossard | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Leandro Trossard
(31)
Beşiktaş
Belgium
18 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 31
Chiều cao
172 cm
Giá trị thị trường
18 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2020
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
Tất cả giải đấu
Belgian Cup
English Football League Cup
European Emirates Stadium Cup
FA Cup
Football Association Community Shield
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Giải vô địch thế giới
International Club Friendly
International Friendly
Premier League
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
UEFA Champions League
UEFA Europa League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
11 thg 9
2026
Beşiktaş
3
Erzurumspor
0
8.2
5 thg 9
2026
Fenerbahçe
1
Beşiktaş
2
7.3
31 thg 8
2026
Beşiktaş
6
Çorum
2
6.4
23 thg 8
2026
Alanyaspor
1
Beşiktaş
0
6.2
UEFA Europa League
Add favorite
20 thg 8
2026
Beşiktaş
3
Kauno Zalgiris
0
6.5
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
16 thg 8
2026
Beşiktaş
1
Eyüpspor
0
6.5
UEFA Europa League
Add favorite
13 thg 8
2026
Beşiktaş
1
Hradec Králové
0
6.7
Giải vô địch thế giới
Add favorite
10 thg 7
2026
Spain
2
Belgium
1
6.1
7 thg 7
2026
USA
1
Belgium
4
7.3
1 thg 7
2026
Belgium
2
Senegal
2
7.7
27 thg 6
2026
New Zealand
1
Belgium
5
×2
9.6
21 thg 6
2026
Belgium
0
IR Iran
0
7.8
15 thg 6
2026
Belgium
1
Egypt
1
6.5
International Friendly
Add favorite
6 thg 6
2026
Belgium
5
Tunisia
0
8.0
UEFA Champions League
Add favorite
30 thg 5
2026
PSG
1
Arsenal
1
6.8
Premier League
Add favorite
18 thg 5
2026
Arsenal
1
Burnley
0
6.4
10 thg 5
2026
West Ham
0
Arsenal
1
7.3
UEFA Champions League
Add favorite
5 thg 5
2026
Arsenal
1
Atl. Madrid
0
7.2
Premier League
Add favorite
2 thg 5
2026
Arsenal
3
Fulham
0
7.7
UEFA Champions League
Add favorite
29 thg 4
2026
Atl. Madrid
1
Arsenal
1
6.5
Premier League
Add favorite
19 thg 4
2026
Man City
2
Arsenal
1
6.4
UEFA Champions League
Add favorite
15 thg 4
2026
Arsenal
0
SCP
0
6.2
Premier League
Add favorite
11 thg 4
2026
Arsenal
1
Bournemouth
2
6.3
UEFA Champions League
Add favorite
7 thg 4
2026
SCP
0
Arsenal
1
6.4
English Football League Cup
Add favorite
22 thg 3
2026
Arsenal
0
Man City
2
6.3
UEFA Champions League
Add favorite
17 thg 3
2026
Arsenal
2
Bayer Leverkusen
0
7.7
FA Cup
Add favorite
7 thg 3
2026
Mansfield Town
1
Arsenal
2
7.2
Premier League
Add favorite
4 thg 3
2026
Brighton
0
Arsenal
1
6.5
1 thg 3
2026
Arsenal
2
Chelsea
1
6.3
22 thg 2
2026
Spurs
1
Arsenal
4
6.3
172 cm
61 kg
Tuổi
Age 31
4 thg 12, 1994
Quốc gia
Belgium
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
18 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
70
Kỹ thuật
62
Chiến thuật
53
Phòng ngự
33
Sáng tạo
69
Tấn công
70
/100
Kỹ thuật
62
/100
Chiến thuật
53
/100
Phòng ngự
33
/100
Sáng tạo
69
/100
LW
Điểm mạnh
Dứt điểm
Rê bóng
Chuyền quyết định
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €18M
?
Cao nhất
: €38M (18 thg 12, 2023)
€40M
€30M
€20M
€10M
€0
2012
2015
2018
2021
2024
2026
thg 1 2012
KRC Genk U19
€50K
thg 6 2012
KRC Genk U19
€100K
thg 1 2013
Racing Genk
€200K
thg 10 2014
KVSK Lommel
€200K
thg 2 2015
KVSK Lommel
€400K
thg 5 2015
KVSK Lommel
€500K
thg 10 2015
Oud Heverlee Leuven
€700K
thg 2 2016
Oud Heverlee Leuven
€1.5M
thg 4 2016
Oud Heverlee Leuven
€2M
thg 7 2016
Racing Genk
€2M
thg 1 2017
Racing Genk
€2.5M
thg 6 2017
Racing Genk
€4M
thg 1 2018
Racing Genk
€4M
thg 6 2018
Racing Genk
€7M
thg 9 2018
Racing Genk
€10M
thg 12 2018
Racing Genk
€14M
thg 6 2019
Racing Genk
€16M
thg 12 2019
Brighton
€16M
thg 4 2020
Brighton
€13M
thg 10 2020
Brighton
€15M
thg 3 2021
Brighton
€15M
thg 5 2021
Brighton
€17M
thg 12 2021
Brighton
€17M
thg 6 2022
Brighton
€20M
thg 9 2022
Brighton
€25M
thg 11 2022
Brighton
€30M
thg 6 2023
Arsenal
€35M
thg 12 2023
Arsenal
€38M
thg 5 2024
Arsenal
€35M
thg 12 2024
Arsenal
€30M
thg 5 2025
Arsenal
€22M
thg 12 2025
Arsenal
€20M
thg 6 2026
Arsenal
€18M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Arsenal
Age 31
€18M
thg 12 2025
Arsenal
Age 31
€20M
thg 5 2025
Arsenal
Age 30
€22M
thg 12 2024
Arsenal
Age 30
€30M
thg 5 2024
Arsenal
Age 29
€35M
thg 12 2023
Arsenal
Age 29
€38M
thg 6 2023
Arsenal
Age 28
€35M
thg 11 2022
Brighton
Age 27
€30M
thg 9 2022
Brighton
Age 27
€25M
thg 6 2022
Brighton
Age 27
€20M
thg 12 2021
Brighton
Age 27
€17M
thg 5 2021
Brighton
Age 26
€17M
thg 3 2021
Brighton
Age 26
€15M
thg 10 2020
Brighton
Age 25
€15M
thg 4 2020
Brighton
Age 25
€13M
thg 12 2019
Brighton
Age 25
€16M
thg 6 2019
Racing Genk
Age 24
€16M
thg 12 2018
Racing Genk
Age 24
€14M
thg 9 2018
Racing Genk
Age 23
€10M
thg 6 2018
Racing Genk
Age 23
€7M
thg 1 2018
Racing Genk
Age 23
€4M
thg 6 2017
Racing Genk
Age 22
€4M
thg 1 2017
Racing Genk
Age 22
€2.5M
thg 7 2016
Racing Genk
Age 21
€2M
thg 4 2016
Oud Heverlee Leuven
Age 21
€2M
thg 2 2016
Oud Heverlee Leuven
Age 21
€1.5M
thg 10 2015
Oud Heverlee Leuven
Age 20
€700K
thg 5 2015
KVSK Lommel
Age 20
€500K
thg 2 2015
KVSK Lommel
Age 20
€400K
thg 10 2014
KVSK Lommel
Age 19
€200K
thg 1 2013
Racing Genk
Age 18
€200K
thg 6 2012
KRC Genk U19
Age 17
€100K
thg 1 2012
KRC Genk U19
Age 17
€50K