Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Lisav Eissat — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Lisav Eissat
(21)
Bristol City
Romania
1,4 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 21
Giá trị thị trường
1,4 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Quốc gia
Romania
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
1,4 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
37
Kỹ thuật
48
Chiến thuật
52
Phòng ngự
63
Sáng tạo
44
Tấn công
37
/100
Kỹ thuật
48
/100
Chiến thuật
52
/100
Phòng ngự
63
/100
Sáng tạo
44
/100
DC
Điểm mạnh
Tranh chấp mặt đất
Điểm yếu
Kỷ luật
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1.4M
?
Cao nhất
: €1.4M (10 thg 6, 2026)
€1.5M
€1M
€500K
€0
2024
2025
2026
thg 10 2024
Hapoel Hadera
€175K
thg 12 2024
Hapoel Hadera
€300K
thg 6 2025
Hapoel Hadera
€300K
thg 12 2025
Maccabi Haifa
€375K
thg 3 2026
Maccabi Haifa
€600K
thg 6 2026
Maccabi Haifa
€1.4M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Maccabi Haifa
Age 21
€1.4M
thg 3 2026
Maccabi Haifa
Age 21
€600K
thg 12 2025
Maccabi Haifa
Age 20
€375K
thg 6 2025
Hapoel Hadera
Age 20
€300K
thg 12 2024
Hapoel Hadera
Age 19
€300K
thg 10 2024
Hapoel Hadera
Age 19
€175K
Statistics filters
Competition
Championship (Anh)
English Football League Cup
International Club Friendly
International Friendly
Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al)
European U21 Championship qualification
UEFA Europa Conference League
Youth League
Season
2026/2027
Season summary
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.70
Điểm
6
Trận đấu
6
Số trận đá chính
506
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Tần suất ghi bàn
506 phút
Dứt điểm mỗi trận
0.5
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.3
Dứt điểm trong vòng cấm
3
Rê bóng thành công mỗi trận
0.3 (50%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
33.5 (82%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.5
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
3.0 (44%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.2
Cắt bóng mỗi trận
0.7
Phá bóng mỗi trận
5.7
Phạm lỗi mỗi trận
1.2
Thắng tranh chấp
4.7 (60%)
Bị mất bóng
1
Mất bóng
57
Thẻ vàng
1