Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Lukáš Vorlický — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Lukáš Vorlický
(24)
Slovácko
Czech Republic
500 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 24
Chiều cao
185 cm
Giá trị thị trường
500 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
185 cm
74 kg
Tuổi
Age 24
18 thg 1, 2002
Quốc gia
Czech Republic
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
500 N€
Giá trị thị trường
AM
Điểm mạnh
Xuất sắc
Khống chế bóng
Triển khai bóng
Điểm yếu
Không chiến
Tham gia phòng ngự
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €500K
?
Cao nhất
: €500K (22 thg 9, 2025)
€600K
€400K
€200K
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 6 2021
Atalanta U19
€100K
thg 6 2022
Atalanta U19
€50K
thg 1 2023
Atalanta
€100K
thg 6 2023
Atalanta
€100K
thg 12 2023
Atalanta U23
€100K
thg 6 2024
Slavia B
€200K
thg 12 2024
Slavia
€150K
thg 6 2025
Slavia
€150K
thg 9 2025
Slavia
€500K
thg 12 2025
Slavia
€500K
thg 5 2026
Zbrojovka
€500K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Zbrojovka
Age 24
€500K
thg 12 2025
Slavia
Age 23
€500K
thg 9 2025
Slavia
Age 23
€500K
thg 6 2025
Slavia
Age 23
€150K
thg 12 2024
Slavia
Age 22
€150K
thg 6 2024
Slavia B
Age 22
€200K
thg 12 2023
Atalanta U23
Age 21
€100K
thg 6 2023
Atalanta
Age 21
€100K
thg 1 2023
Atalanta
Age 21
€100K
thg 6 2022
Atalanta U19
Age 20
€50K
thg 6 2021
Atalanta U19
Age 19
€100K
Statistics filters
Competition
Chance Liga (Séc)
UEFA Champions League
Serie A
Italian Campionato Primavera 1
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
Season summary
0
Bàn thắng
1
Kiến tạo
6.40
Điểm
5
Trận đấu
0
Số trận đá chính
121
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Dứt điểm mỗi trận
0.8
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.6
Dứt điểm trong vòng cấm
4
Rê bóng thành công mỗi trận
1.2 (46%)
Phản công
1
Dứt điểm phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
10.2 (74%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.8
Cơ hội rõ rệt tạo ra
2
Tạt chính xác mỗi trận
0.2 (50%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.4 (67%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.4
Dứt điểm bị chặn
1
Phạm lỗi mỗi trận
0.2
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.0
Thắng tranh chấp
2.8 (54%)
Bị mất bóng
3
Mất bóng
39