Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Manuel Mendonça — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Manuel Mendonça
(21)
Moreirense
Portugal
1,8 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 21
Chiều cao
170 cm
Giá trị thị trường
1,8 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
170 cm
65 kg
Tuổi
Age 21
24 thg 3, 2005
Quốc gia
Portugal
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
1,8 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
56
Kỹ thuật
48
Chiến thuật
44
Phòng ngự
47
Sáng tạo
51
Tấn công
56
/100
Kỹ thuật
48
/100
Chiến thuật
44
/100
Phòng ngự
47
/100
Sáng tạo
51
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1.8M
?
Cao nhất
: €1.8M (23 thg 6, 2026)
€2M
€1.5M
€1M
€500K
2025
2026
thg 12 2025
Sporting B
€1.2M
thg 6 2026
Sporting B
€1.8M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Sporting B
Age 21
€1.8M
thg 12 2025
Sporting B
Age 20
€1.2M
Statistics filters
Competition
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Toulon Maurice Revello Tournament
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Youth League
Premier League International Cup
International Friendly
European U17 Football Championship
Season
2026/2027
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.30
Điểm
3
Trận đấu
3
Số trận đá chính
234
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.3
Dứt điểm ngoài vòng cấm
1
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.7 (50%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
7.7 (51%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.0
Cơ hội rõ rệt tạo ra
1
Tạt chính xác mỗi trận
1.0 (27%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.0 (60%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
2.0
Cắt bóng mỗi trận
1.0
Phá bóng mỗi trận
0.3
Phạm lỗi mỗi trận
1.7
Được hưởng lỗi mỗi trận
2.0
Thắng tranh chấp
5.3 (50%)
Bị mất bóng
4
Mất bóng
46