Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Marc Cucurella
(28)
Real Madrid
Spain
60 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 28
Chiều cao
173 cm
Giá trị thị trường
60 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2018
2017-2018
Tất cả giải đấu
Club Giải vô địch thế giới
Copa del Rey
English Football League Cup
European U21 Championship qualification
European U21 Football Championship
FA Cup
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Giải vô địch thế giới
International Champions Cup
International Club Friendly
International Friendly
La Liga
Men's Olympic Football Tournament
Premier League
Segunda División (Tây Ban Nha)
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
UEFA Nations League
United States Florida Cup
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
UEFA Champions League
Add favorite
8 thg 9
2026
Real Madrid
2
Inter
1
7.1
La Liga
Add favorite
4 thg 9
2026
Real Betis
1
Real Madrid
0
7.0
30 thg 8
2026
Real Madrid
4
Malaga
0
7.5
26 thg 8
2026
Real Madrid
4
Real Sociedad
1
6.7
22 thg 8
2026
Espanyol
1
Real Madrid
2
6.8
International Club Friendly
Add favorite
16 thg 8
2026
Schalke 04
0
Real Madrid
3
7.0
Giải vô địch thế giới
Add favorite
19 thg 7
2026
Spain
0
Argentina
0
6.8
14 thg 7
2026
France
0
Spain
2
7.1
10 thg 7
2026
Spain
2
Belgium
1
6.8
6 thg 7
2026
Portugal
0
Spain
1
7.3
2 thg 7
2026
Spain
3
Austria
0
×2
8.8
27 thg 6
2026
Uruguay
0
Spain
1
7.4
21 thg 6
2026
Spain
4
Saudi Arabia
0
7.2
15 thg 6
2026
Spain
0
Cabo Verde
0
7.3
International Friendly
Add favorite
9 thg 6
2026
Peru
1
Spain
3
6.7
Premier League
Add favorite
24 thg 5
2026
Sunderland
2
Chelsea
1
6.0
19 thg 5
2026
Chelsea
2
Spurs
1
6.0
FA Cup
Add favorite
16 thg 5
2026
Chelsea
0
Man City
1
6.3
Premier League
Add favorite
9 thg 5
2026
Liverpool
1
Chelsea
1
6.6
4 thg 5
2026
Chelsea
1
Nott'm Forest
3
6.9
FA Cup
Add favorite
26 thg 4
2026
Chelsea
1
Leeds United
0
7.3
Premier League
Add favorite
21 thg 4
2026
Brighton
3
Chelsea
0
6.0
18 thg 4
2026
Chelsea
0
Man Utd
1
6.9
12 thg 4
2026
Chelsea
0
Man City
3
6.3
International Friendly
Add favorite
27 thg 3
2026
Spain
3
Serbia
0
7.4
Premier League
Add favorite
21 thg 3
2026
Everton
3
Chelsea
0
5.9
UEFA Champions League
Add favorite
17 thg 3
2026
Chelsea
0
PSG
3
6.3
Premier League
Add favorite
14 thg 3
2026
Chelsea
0
Newcastle
1
7.0
UEFA Champions League
Add favorite
11 thg 3
2026
PSG
5
Chelsea
2
5.6
FA Cup
Add favorite
7 thg 3
2026
Wrexham
2
Chelsea
2
6.0
Chiều cao
173 cm
66 kg
Tuổi
Age 28
22 thg 7, 1998
Quốc gia
Spain
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
60 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
46
Kỹ thuật
48
Chiến thuật
62
Phòng ngự
71
Sáng tạo
56
Tấn công
46
/100
Kỹ thuật
48
/100
Chiến thuật
62
/100
Phòng ngự
71
/100
Sáng tạo
56
/100
DL
Điểm mạnh
Tắc bóng
Pressing cao
Tạt bóng
Điểm yếu
Không chiến
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €60M
?
Cao nhất
: €60M (21 thg 7, 2026)
€60M
€40M
€20M
€0
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 6 2017
Barcelona U19
€700K
thg 12 2017
Barcelona Atlètic
€2.5M
thg 5 2018
Barcelona Atlètic
€5M
thg 12 2018
Eibar
€7.5M
thg 2 2019
Eibar
€10M
thg 6 2019
Eibar
€10M
thg 12 2019
Getafe
€15M
thg 3 2020
Getafe
€20M
thg 4 2020
Getafe
€18M
thg 10 2020
Getafe
€20M
thg 1 2021
Getafe
€20M
thg 6 2021
Getafe
€20M
thg 12 2021
Brighton
€20M
thg 6 2022
Brighton
€28M
thg 9 2022
Chelsea
€55M
thg 11 2022
Chelsea
€55M
thg 3 2023
Chelsea
€40M
thg 6 2023
Chelsea
€35M
thg 10 2023
Chelsea
€28M
thg 12 2023
Chelsea
€25M
thg 5 2024
Chelsea
€25M
thg 7 2024
Chelsea
€30M
thg 12 2024
Chelsea
€30M
thg 5 2025
Chelsea
€35M
thg 10 2025
Chelsea
€45M
thg 12 2025
Chelsea
€50M
thg 6 2026
Chelsea
€50M
thg 7 2026
Real Madrid
€60M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 7 2026
Real Madrid
Age 28
€60M
thg 6 2026
Chelsea
Age 27
€50M
thg 12 2025
Chelsea
Age 27
€50M
thg 10 2025
Chelsea
Age 27
€45M
thg 5 2025
Chelsea
Age 26
€35M
thg 12 2024
Chelsea
Age 26
€30M
thg 7 2024
Chelsea
Age 25
€30M
thg 5 2024
Chelsea
Age 25
€25M
thg 12 2023
Chelsea
Age 25
€25M
thg 10 2023
Chelsea
Age 25
€28M
thg 6 2023
Chelsea
Age 24
€35M
thg 3 2023
Chelsea
Age 24
€40M
thg 11 2022
Chelsea
Age 24
€55M
thg 9 2022
Chelsea
Age 24
€55M
thg 6 2022
Brighton
Age 23
€28M
thg 12 2021
Brighton
Age 23
€20M
thg 6 2021
Getafe
Age 22
€20M
thg 1 2021
Getafe
Age 22
€20M
thg 10 2020
Getafe
Age 22
€20M
thg 4 2020
Getafe
Age 21
€18M
thg 3 2020
Getafe
Age 21
€20M
thg 12 2019
Getafe
Age 21
€15M
thg 6 2019
Eibar
Age 20
€10M
thg 2 2019
Eibar
Age 20
€10M
thg 12 2018
Eibar
Age 20
€7.5M
thg 5 2018
Barcelona Atlètic
Age 19
€5M
thg 12 2017
Barcelona Atlètic
Age 19
€2.5M
thg 6 2017
Barcelona U19
Age 18
€700K
Marc Cucurella | Rotascore