Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Marcus Rafferty — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Marcus Rafferty
(21)
Kasımpaşa
Sweden
800 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 21
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
800 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
180 cm
73 kg
Tuổi
Age 21
1 thg 10, 2004
Quốc gia
Sweden
Quốc gia
Giá trị thị trường
800 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
60
Kỹ thuật
62
Chiến thuật
38
Phòng ngự
34
Sáng tạo
52
Tấn công
60
/100
Kỹ thuật
62
/100
Chiến thuật
38
/100
Phòng ngự
34
/100
Sáng tạo
52
/100
MC
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Khống chế bóng
Tham gia phòng ngự
Điểm yếu
Dứt điểm
Sút xa
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €800K
?
Cao nhất
: €800K (28 thg 6, 2026)
€800K
€600K
€400K
€200K
2023
2024
2025
2026
thg 9 2023
Hammarby
€250K
thg 12 2023
Hammarby
€300K
thg 6 2024
Hammarby
€300K
thg 12 2024
Aalesund
€450K
thg 6 2025
Degerfors
€600K
thg 11 2025
Degerfors
€600K
thg 3 2026
Degerfors
€650K
thg 6 2026
Degerfors
€800K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Degerfors
Age 21
€800K
thg 3 2026
Degerfors
Age 21
€650K
thg 11 2025
Degerfors
Age 21
€600K
thg 6 2025
Degerfors
Age 20
€600K
thg 12 2024
Aalesund
Age 20
€450K
thg 6 2024
Hammarby
Age 19
€300K
thg 12 2023
Hammarby
Age 19
€300K
thg 9 2023
Hammarby
Age 18
€250K
Statistics filters
Competition
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Allsvenskan (Thụy Điển)
European U21 Championship qualification
Sweden Cup
UEFA Europa Conference League
Youth League
Season
2026/2027
Season summary
0
Bàn thắng
1
Kiến tạo
6.40
Điểm
4
Trận đấu
2
Số trận đá chính
143
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.5 (33%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
7.8 (82%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.5
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.5 (67%)
Phòng ngự
Phá bóng mỗi trận
0.3
Phạm lỗi mỗi trận
0.8
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.3
Thắng tranh chấp
1.0 (27%)
Bị mất bóng
1
Mất bóng
18