Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Marek Icha | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Marek Icha
(24)
Pardubice
Czech Republic
800 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 24
Chiều cao
187 cm
Giá trị thị trường
800 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
Tất cả giải đấu
Chance Liga (Séc)
Chance Národní Liga (Séc)
Czech Cup
European U21 Championship qualification
Chance Liga (Séc)
Add favorite
23 thg 8
2026
Sigma
3
Pardubice
1
6.0
15 thg 8
2026
Pardubice
1
Ml. Boleslav
1
6.3
9 thg 8
2026
Slavia
2
Pardubice
1
6.3
2 thg 8
2026
Pardubice
0
Jablonec
2
5.7
26 thg 7
2026
Hradec Králové
2
Pardubice
1
5.9
24 thg 5
2026
Jablonec
2
Slovan Liberec
1
5.9
17 thg 5
2026
Slovan Liberec
0
Sparta Praha
2
6.2
13 thg 5
2026
Hradec Králové
1
Liberec
0
6.5
9 thg 5
2026
Viktoria Plzen
2
Slovan Liberec
0
5.9
2 thg 5
2026
Slovan Liberec
1
Slavia Praha
2
5.8
25 thg 4
2026
Jablonec
1
Slovan Liberec
2
6.9
18 thg 4
2026
Slovan Liberec
0
Mlada Boleslav
0
6.9
12 thg 4
2026
MFK Karvina
3
Slovan Liberec
1
5.5
4 thg 4
2026
Liberec
2
Slovácko
1
7.5
15 thg 3
2026
Slovan Liberec
1
Teplice
1
6.8
7 thg 3
2026
Bohemians
0
Liberec
0
6.6
28 thg 2
2026
Liberec
0
Hradec Králové
1
5.7
21 thg 2
2026
Slavia
1
Liberec
0
5.9
15 thg 2
2026
Slovan Liberec
1
Banik Ostrava
0
6.4
8 thg 2
2026
FC Viktoria Plzen
3
Slovan Liberec
1
5.7
1 thg 2
2026
Liberec
2
Zlín
0
6.6
14 thg 12
2025
Sparta Praha
2
Slovan Liberec
2
6.0
6 thg 12
2025
Dukla
1
Liberec
1
5.8
30 thg 11
2025
Slovan Liberec
1
Sigma Olomouc
0
7.7
22 thg 11
2025
Pardubice
0
Slovan Liberec
4
6.7
9 thg 11
2025
Slovan Liberec
6
MFK Karvina
0
×2
8.9
1 thg 11
2025
1. FC Slovácko
0
Slovan Liberec
3
6.9
25 thg 10
2025
Slovan Liberec
0
FK Jablonec
2
6.0
18 thg 10
2025
Teplice
1
Slovan Liberec
1
6.7
27 thg 9
2025
Hradec Králové
2
Liberec
3
6.2
Chiều cao
187 cm
75 kg
Tuổi
Age 24
14 thg 3, 2002
Quốc gia
Czech Republic
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
800 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
43
Kỹ thuật
46
Chiến thuật
45
Phòng ngự
58
Sáng tạo
49
Tấn công
43
/100
Kỹ thuật
46
/100
Chiến thuật
45
/100
Phòng ngự
58
/100
Sáng tạo
49
/100
DR
MC
DM
Điểm mạnh
Rê bóng
Tranh chấp mặt đất
Không chiến
Điểm yếu
Chuyền dài
Tạt bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €800K
?
Cao nhất
: €800K (21 thg 12, 2025)
€800K
€600K
€400K
€200K
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 12 2020
Táborsko
€150K
thg 6 2021
Táborsko
€150K
thg 12 2021
Táborsko
€225K
thg 6 2022
Vlašim
€250K
thg 9 2022
Pardubice
€350K
thg 12 2022
Pardubice
€400K
thg 6 2023
Pardubice
€400K
thg 12 2023
Pardubice
€400K
thg 6 2024
Pardubice
€500K
thg 9 2024
Liberec
€600K
thg 12 2024
Liberec
€600K
thg 6 2025
Liberec
€500K
thg 9 2025
Liberec
€550K
thg 12 2025
Liberec
€800K
thg 5 2026
Liberec
€800K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Liberec
Age 24
€800K
thg 12 2025
Liberec
Age 23
€800K
thg 9 2025
Liberec
Age 23
€550K
thg 6 2025
Liberec
Age 23
€500K
thg 12 2024
Liberec
Age 22
€600K
thg 9 2024
Liberec
Age 22
€600K
thg 6 2024
Pardubice
Age 22
€500K
thg 12 2023
Pardubice
Age 21
€400K
thg 6 2023
Pardubice
Age 21
€400K
thg 12 2022
Pardubice
Age 20
€400K
thg 9 2022
Pardubice
Age 20
€350K
thg 6 2022
Vlašim
Age 20
€250K
thg 12 2021
Táborsko
Age 19
€225K
thg 6 2021
Táborsko
Age 19
€150K
thg 12 2020
Táborsko
Age 18
€150K