Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Martin Expérience — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Martin Expérience
(27)
FCV Dender EH
Haiti
350 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 27
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
350 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
178 cm
72 kg
Tuổi
Age 27
9 thg 3, 1999
Quốc gia
Haiti
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
350 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
40
Kỹ thuật
44
Chiến thuật
48
Phòng ngự
57
Sáng tạo
44
Tấn công
40
/100
Kỹ thuật
44
/100
Chiến thuật
48
/100
Phòng ngự
57
/100
Sáng tạo
44
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €350K
?
Cao nhất
: €400K (25 thg 5, 2025)
€400K
€300K
€200K
€100K
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 11 2020
Avranches
€100K
thg 6 2021
Avranches
€250K
thg 12 2021
Avranches
€300K
thg 6 2022
Avranches
€250K
thg 12 2022
Cholet
€350K
thg 6 2023
Cholet
€350K
thg 12 2023
Cholet
€300K
thg 6 2024
Cholet
€300K
thg 12 2024
Nancy
€300K
thg 5 2025
Nancy
€400K
thg 12 2025
Nancy
€400K
thg 5 2026
Nancy
€350K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Nancy
Age 27
€350K
thg 12 2025
Nancy
Age 26
€400K
thg 5 2025
Nancy
Age 26
€400K
thg 12 2024
Nancy
Age 25
€300K
thg 6 2024
Cholet
Age 25
€300K
thg 12 2023
Cholet
Age 24
€300K
thg 6 2023
Cholet
Age 24
€350K
thg 12 2022
Cholet
Age 23
€350K
thg 6 2022
Avranches
Age 23
€250K
thg 12 2021
Avranches
Age 22
€300K
thg 6 2021
Avranches
Age 22
€250K
thg 11 2020
Avranches
Age 21
€100K
Statistics filters
Competition
Challenger Pro League (Bỉ)
Giải vô địch thế giới
International Friendly
Giải vô địch thế giới qualification (CONCACAF)
Ligue 2 (Pháp)
Coupe de France
CONCACAF Gold Cup
Championnat National (Pháp)
Season
2026/2027
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.70
Điểm
5
Trận đấu
4
Số trận đá chính
389
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
1.2
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.4
Dứt điểm trong vòng cấm
3
Dứt điểm ngoài vòng cấm
3
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.4 (22%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
27.2 (82%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.4
Tạt chính xác mỗi trận
0.2 (9%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.2 (43%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
3.4
Cắt bóng mỗi trận
1.2
Phá bóng mỗi trận
1.4
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
2.2
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.0
Thắng tranh chấp
5.8 (43%)
Bị mất bóng
9
Mất bóng
66