Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Michael Murillo | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Michael Murillo
(30)
Beşiktaş
Panama
7 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 30
Chiều cao
183 cm
Giá trị thị trường
7 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2019
2018-2019
2018
2017-2018
2017
2016-2017
Tất cả giải đấu
Belgian Cup
CONCACAF Champions Cup
CONCACAF Gold Cup
CONCACAF Nations League
Copa America
Coupe de France
French Trophee des Champions
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
Giải vô địch thế giới
Giải vô địch thế giới qualification (CONCACAF)
International Club Friendly
International Friendly
Ligue 1
Major League Soccer (MLS)
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Turkish Cup
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
11 thg 9
2026
Beşiktaş
3
Erzurumspor
0
8.0
5 thg 9
2026
Fenerbahçe
1
Beşiktaş
2
6.1
31 thg 8
2026
Beşiktaş
6
Çorum
2
7.0
UEFA Europa League
Add favorite
27 thg 8
2026
Kauno Zalgiris
1
Beşiktaş
0
6.8
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
23 thg 8
2026
Alanyaspor
1
Beşiktaş
0
6.5
UEFA Europa League
Add favorite
20 thg 8
2026
Beşiktaş
3
Kauno Zalgiris
0
7.9
13 thg 8
2026
Beşiktaş
1
Hradec Králové
0
7.5
30 thg 7
2026
Midtjylland
0
Beşiktaş
2
7.5
23 thg 7
2026
Beşiktaş
1
Midtjylland
0
7.1
Giải vô địch thế giới
Add favorite
28 thg 6
2026
Panama
0
England
2
6.6
24 thg 6
2026
Panama
0
Croatia
1
7.1
18 thg 6
2026
Ghana
1
Panama
0
7.0
International Friendly
Add favorite
6 thg 6
2026
Panama
1
Bosnia and Herzegovina
1
6.7
4 thg 6
2026
Panama
4
Dominican Republic
2
6.3
1 thg 6
2026
Brazil
6
Panama
2
5.9
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
15 thg 5
2026
Rizespor
2
Beşiktaş
2
6.2
9 thg 5
2026
Beşiktaş
1
Trabzonspor
2
6.9
Turkish Cup
Add favorite
5 thg 5
2026
Beşiktaş
0
Konyaspor
1
6.0
23 thg 4
2026
Beşiktaş
3
Alanyaspor
0
7.3
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
19 thg 4
2026
Samsunspor
2
Besiktas JK
1
5.9
10 thg 4
2026
Besiktas JK
4
Antalyaspor
2
6.1
5 thg 4
2026
Fenerbahce
1
Besiktas JK
0
6.5
International Friendly
Add favorite
31 thg 3
2026
South Africa
1
Panama
2
6.1
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
19 thg 3
2026
Besiktas JK
2
Kasimpasa
1
6.6
15 thg 3
2026
Genclerbirligi
0
Besiktas JK
2
7.0
7 thg 3
2026
Besiktas JK
0
Galatasaray
1
6.4
Turkish Cup
Add favorite
4 thg 3
2026
Besiktas JK
4
Caykur Rizespor
1
–
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
28 thg 2
2026
Kocaelispor
0
Besiktas JK
1
6.9
22 thg 2
2026
Besiktas JK
4
Goztepe
0
8.0
15 thg 2
2026
Başakşehir
2
Beşiktaş
3
6.4
Chiều cao
183 cm
75 kg
Tuổi
Age 30
11 thg 2, 1996
Quốc gia
Panama
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
7 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
47
Kỹ thuật
50
Chiến thuật
46
Phòng ngự
55
Sáng tạo
59
Tấn công
47
/100
Kỹ thuật
50
/100
Chiến thuật
46
/100
Phòng ngự
55
/100
Sáng tạo
59
/100
DR
DC
Điểm mạnh
Cắt bóng
Tắc bóng
Tham gia phòng ngự
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €7M
?
Cao nhất
: €10M (2 thg 6, 2025)
€10M
€7.5M
€5M
€2.5M
€0
2015
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 5 2015
San Francisco
€25K
thg 3 2017
New York Red Bulls
€150K
thg 5 2017
New York Red Bulls
€150K
thg 12 2017
New York Red Bulls
€500K
thg 5 2018
New York Red Bulls
€500K
thg 7 2018
New York Red Bulls
€1M
thg 12 2018
New York Red Bulls
€1.3M
thg 5 2019
New York Red Bulls
€1.3M
thg 11 2019
New York Red Bulls
€1.1M
thg 2 2020
Anderlecht
€2.5M
thg 3 2020
Anderlecht
€3.5M
thg 4 2020
Anderlecht
€2.8M
thg 10 2020
Anderlecht
€4M
thg 6 2021
Anderlecht
€4M
thg 10 2021
Anderlecht
€3.5M
thg 1 2022
Anderlecht
€4M
thg 4 2022
Anderlecht
€4M
thg 5 2022
Anderlecht
€3.5M
thg 11 2022
Anderlecht
€3M
thg 6 2023
Anderlecht
€3M
thg 12 2023
Marseille
€3M
thg 6 2024
Marseille
€4M
thg 7 2024
Marseille
€5M
thg 12 2024
Marseille
€7M
thg 3 2025
Marseille
€9M
thg 6 2025
Marseille
€10M
thg 12 2025
Marseille
€10M
thg 3 2026
Beşiktaş
€8M
thg 5 2026
Beşiktaş
€7M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Beşiktaş
Age 30
€7M
thg 3 2026
Beşiktaş
Age 30
€8M
thg 12 2025
Marseille
Age 29
€10M
thg 6 2025
Marseille
Age 29
€10M
thg 3 2025
Marseille
Age 29
€9M
thg 12 2024
Marseille
Age 28
€7M
thg 7 2024
Marseille
Age 28
€5M
thg 6 2024
Marseille
Age 28
€4M
thg 12 2023
Marseille
Age 27
€3M
thg 6 2023
Anderlecht
Age 27
€3M
thg 11 2022
Anderlecht
Age 26
€3M
thg 5 2022
Anderlecht
Age 26
€3.5M
thg 4 2022
Anderlecht
Age 26
€4M
thg 1 2022
Anderlecht
Age 25
€4M
thg 10 2021
Anderlecht
Age 25
€3.5M
thg 6 2021
Anderlecht
Age 25
€4M
thg 10 2020
Anderlecht
Age 24
€4M
thg 4 2020
Anderlecht
Age 24
€2.8M
thg 3 2020
Anderlecht
Age 24
€3.5M
thg 2 2020
Anderlecht
Age 24
€2.5M
thg 11 2019
New York Red Bulls
Age 23
€1.1M
thg 5 2019
New York Red Bulls
Age 23
€1.3M
thg 12 2018
New York Red Bulls
Age 22
€1.3M
thg 7 2018
New York Red Bulls
Age 22
€1M
thg 5 2018
New York Red Bulls
Age 22
€500K
thg 12 2017
New York Red Bulls
Age 21
€500K
thg 5 2017
New York Red Bulls
Age 21
€150K
thg 3 2017
New York Red Bulls
Age 21
€150K
thg 5 2015
San Francisco
Age 19
€25K