Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Mihály Kata | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Mihály Kata
(24)
Budapest
Hungary
900 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 24
Chiều cao
176 cm
Giá trị thị trường
900 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2024
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2021
2020-2021
2019-2020
2019
2018-2019
Tất cả giải đấu
European U17 Football Championship
European U21 Championship qualification
European U21 Football Championship
Fizz Liga (Hungary)
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Hungary Cup
International Club Friendly
International Friendly
Merkantil Bank Liga (Hungary)
U17 Giải vô địch thế giới
UEFA Nations League
Youth League
Fizz Liga (Hungary)
Add favorite
5 thg 9
2026
Budapest
1
Kisvárda
2
7.1
28 thg 8
2026
DVSC
2
Budapest
2
6.2
22 thg 8
2026
Budapest
2
Nyiregyhaza
1
6.6
15 thg 8
2026
Ujpest
1
Budapest
1
6.8
7 thg 8
2026
Budapest
2
Puskas Akademia
3
6.7
1 thg 8
2026
Honved
3
Budapest
3
6.6
27 thg 7
2026
Budapest
3
ZTE
0
7.2
2 thg 5
2026
Budapest
1
Nyiregyhaza
1
6.7
24 thg 4
2026
Kazincbarcika
0
Budapest
0
7.2
18 thg 4
2026
Budapest
2
Kisvárda
1
7.2
11 thg 4
2026
Budapest
3
ZTE
0
7.4
4 thg 4
2026
Ujpest
2
Budapest
2
6.6
20 thg 3
2026
Budapest
0
Paks
2
5.9
13 thg 3
2026
Győri ETO
0
Budapest
0
6.7
8 thg 3
2026
Budapest
1
Diosgyor VTK
1
6.9
27 thg 2
2026
DVSC
2
Budapest
2
6.2
14 thg 2
2026
MTK Budapest
2
Puskas Akademia
2
6.3
8 thg 2
2026
Nyiregyhaza
4
Budapest
2
6.0
31 thg 1
2026
Budapest
1
Kazincbarcika
3
6.2
24 thg 1
2026
Kisvárda
2
Budapest
3
6.0
23 thg 11
2025
Diosgyor VTK
4
Budapest
0
6.5
9 thg 11
2025
Budapest
3
DVSC
0
6.9
1 thg 11
2025
Ferencvarosi TC
4
Budapest
1
6.4
25 thg 10
2025
Puskas Akademia
1
Budapest
1
6.7
18 thg 10
2025
Budapest
5
Nyiregyhaza
1
7.7
3 thg 10
2025
Kazincbarcika
3
Budapest
1
6.5
28 thg 9
2025
Budapest
4
Kisvárda
0
6.4
21 thg 9
2025
Budapest
1
ZTE
0
7.2
30 thg 8
2025
Ujpest
1
MTK Budapest
2
6.1
24 thg 8
2025
Budapest
2
Paks
3
6.5
Chiều cao
176 cm
64 kg
Tuổi
Age 24
13 thg 4, 2002
Quốc gia
Hungary
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
900 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
46
Kỹ thuật
54
Chiến thuật
50
Phòng ngự
59
Sáng tạo
49
Tấn công
46
/100
Kỹ thuật
54
/100
Chiến thuật
50
/100
Phòng ngự
59
/100
Sáng tạo
49
/100
DM
MC
Điểm mạnh
Cắt bóng
Tham gia phòng ngự
Tranh chấp mặt đất
Điểm yếu
Dứt điểm
Xuất sắc
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €900K
?
Cao nhất
: €1M (22 thg 5, 2024)
€1M
€750K
€500K
€250K
€0
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 10 2019
Budapest
€50K
thg 7 2020
Budapest
€250K
thg 1 2021
Budapest
€400K
thg 5 2021
Budapest
€450K
thg 10 2021
Budapest
€350K
thg 1 2022
Budapest
€300K
thg 6 2022
Budapest
€400K
thg 2 2023
Budapest
€400K
thg 6 2023
Budapest
€400K
thg 12 2023
Budapest
€700K
thg 5 2024
Budapest
€1M
thg 12 2024
Budapest
€1M
thg 5 2025
Budapest
€1M
thg 12 2025
Budapest
€1M
thg 5 2026
Budapest
€900K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Budapest
Age 24
€900K
thg 12 2025
Budapest
Age 23
€1M
thg 5 2025
Budapest
Age 23
€1M
thg 12 2024
Budapest
Age 22
€1M
thg 5 2024
Budapest
Age 22
€1M
thg 12 2023
Budapest
Age 21
€700K
thg 6 2023
Budapest
Age 21
€400K
thg 2 2023
Budapest
Age 20
€400K
thg 6 2022
Budapest
Age 20
€400K
thg 1 2022
Budapest
Age 19
€300K
thg 10 2021
Budapest
Age 19
€350K
thg 5 2021
Budapest
Age 19
€450K
thg 1 2021
Budapest
Age 18
€400K
thg 7 2020
Budapest
Age 18
€250K
thg 10 2019
Budapest
Age 17
€50K