Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Naeem Mohammed — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Naeem Mohammed
(29)
Chungnam Asan
Ghana
700 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 29
Chiều cao
175 cm
Giá trị thị trường
700 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
175 cm
Chiều cao
Tuổi
Age 29
11 thg 11, 1996
Quốc gia
Ghana
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
700 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
59
Kỹ thuật
54
Chiến thuật
40
Phòng ngự
33
Sáng tạo
51
Tấn công
59
/100
Kỹ thuật
54
/100
Chiến thuật
40
/100
Phòng ngự
33
/100
Sáng tạo
51
/100
ST
Điểm mạnh
Dứt điểm
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €700K
?
Cao nhất
: €1M (12 thg 6, 2024)
€1M
€750K
€500K
€250K
2023
2024
2025
2026
thg 6 2023
Halmstads
€100K
thg 9 2023
Halmstads
€300K
thg 12 2023
Halmstads
€700K
thg 6 2024
Halmstads
€1M
thg 12 2024
Halmstads
€1M
thg 6 2025
Halmstads
€800K
thg 11 2025
Halmstads
€800K
thg 6 2026
Chungnam Asan
€700K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Chungnam Asan
Age 29
€700K
thg 11 2025
Halmstads
Age 29
€800K
thg 6 2025
Halmstads
Age 28
€800K
thg 12 2024
Halmstads
Age 28
€1M
thg 6 2024
Halmstads
Age 27
€1M
thg 12 2023
Halmstads
Age 27
€700K
thg 9 2023
Halmstads
Age 26
€300K
thg 6 2023
Halmstads
Age 26
€100K
Statistics filters
Competition
K League 2 (Hàn Quốc)
Allsvenskan (Thụy Điển)
Sweden Cup
Season
2026
Season summary
2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
7.20
Điểm
7
Trận đấu
3
Số trận đá chính
231
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Tần suất ghi bàn
116 phút
Dứt điểm mỗi trận
1.4
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
1.0
Dứt điểm trong vòng cấm
4
Dứt điểm ngoài vòng cấm
6
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.4 (43%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
5.6 (72%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.4
Cơ hội rõ rệt tạo ra
1
Tạt chính xác mỗi trận
0.1 (11%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.1 (50%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.3
Cắt bóng mỗi trận
0.1
Phá bóng mỗi trận
0.4
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
0.1
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.1
Thắng tranh chấp
1.4 (48%)
Bị mất bóng
1
Mất bóng
32