Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Nando Toggenburger | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Nando Toggenburger
(22)
Luzern
Switzerland
200 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 22
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
200 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2024-2025
2023-2024
2022-2023
Tất cả giải đấu
Challenge League (Thụy Sĩ)
Super League (Thụy Sĩ)
Super League (Thụy Sĩ)
Add favorite
5 thg 9
2026
Young Boys
3
Luzern
3
6.6
2 thg 9
2026
Luzern
2
Vaduz
1
7.8
22 thg 8
2026
Luzern
1
Lausanne Sports
0
6.7
9 thg 8
2026
St. Gallen
2
Luzern
2
6.5
Challenge League (Thụy Sĩ)
Add favorite
4 thg 2
2025
Schaffhausen
0
Stade Ouchy
1
6.4
31 thg 1
2025
Stade Ouchy
1
Etoile Carouge
0
6.8
24 thg 1
2025
Neuchatel Xamax
1
Stade Ouchy
2
6.8
13 thg 12
2024
Stade Ouchy
1
Thun
1
7.0
8 thg 12
2024
Aarau
1
Stade Ouchy
0
6.6
29 thg 11
2024
Stade Ouchy
1
Neuchatel Xamax
2
6.2
8 thg 11
2024
Stade Ouchy
6
Stade Nyonnais
2
6.8
25 thg 10
2024
Etoile Carouge
1
Stade Ouchy
1
6.5
5 thg 10
2024
Wil 1900
2
Stade Ouchy
2
7.9
27 thg 9
2024
Stade Ouchy
5
Etoile Carouge
1
6.4
24 thg 9
2024
Bellinzona
2
Stade Ouchy
1
6.2
20 thg 9
2024
Stade Ouchy
0
Wil 1900
0
6.6
30 thg 8
2024
Stade Nyonnais
0
Stade Ouchy
3
–
25 thg 8
2024
Vaduz
3
Stade Ouchy
1
6.3
9 thg 8
2024
Stade Ouchy
1
Aarau
1
6.5
2 thg 8
2024
Thun
1
Stade Ouchy
1
6.3
26 thg 7
2024
Stade Ouchy
0
Schaffhausen
1
6.5
Super League (Thụy Sĩ)
Add favorite
21 thg 7
2024
Luzern
1
Servette
2
6.3
31 thg 5
2024
Thun
1
Grasshopper
2
6.7
Challenge League (Thụy Sĩ)
Add favorite
20 thg 5
2024
FC Wil 1900
0
Thun
3
6.7
17 thg 5
2024
Thun
6
Vaduz
3
7.9
3 thg 5
2024
Baden 1897
1
Thun
5
–
27 thg 4
2024
Stade Nyonnais
0
Thun
0
6.3
13 thg 4
2024
Thun
1
Bellinzona
0
6.9
6 thg 4
2024
Thun
4
Neuchatel Xamax
0
7.5
9 thg 3
2024
Thun
2
FC Wil 1900
1
6.5
Chiều cao
180 cm
73 kg
Tuổi
Age 22
17 thg 3, 2004
Quốc gia
Switzerland
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
200 N€
Giá trị thị trường
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €200K
?
Cao nhất
: €350K (22 thg 12, 2024)
€400K
€300K
€200K
€100K
€0
2022
2023
2024
2025
2026
thg 12 2022
Luzern
€25K
thg 3 2023
Luzern
€100K
thg 6 2023
Luzern
€200K
thg 12 2023
Thun
€200K
thg 5 2024
Thun
€300K
thg 12 2024
Stade Ouchy
€350K
thg 6 2025
Luzern
€100K
thg 6 2026
Kriens
€200K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Kriens
Age 22
€200K
thg 6 2025
Luzern
Age 21
€100K
thg 12 2024
Stade Ouchy
Age 20
€350K
thg 5 2024
Thun
Age 20
€300K
thg 12 2023
Thun
Age 19
€200K
thg 6 2023
Luzern
Age 19
€200K
thg 3 2023
Luzern
Age 19
€100K
thg 12 2022
Luzern
Age 18
€25K