Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Nathan Aké | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Nathan Aké
(31)
Fenerbahçe
Netherlands
12 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 31
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
12 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2020
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
Tất cả giải đấu
Championship (Anh)
Club Giải vô địch thế giới
Club Giải vô địch thế giới(old)
English Football League Cup
European Championship qualification
FA Cup
Football Association Community Shield
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Giải vô địch thế giới
International Club Friendly
International Friendly
Premier League
Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup)
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
UEFA Champions League
Add favorite
10 thg 9
2026
Fenerbahçe
1
Roma
1
6.9
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
5 thg 9
2026
Fenerbahçe
1
Beşiktaş
2
6.6
30 thg 8
2026
Samsunspor
0
Fenerbahçe
2
7.3
UEFA Champions League
Add favorite
26 thg 8
2026
OL
1
Fenerbahçe
2
7.0
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
22 thg 8
2026
Fenerbahçe
4
Konyaspor
2
6.4
UEFA Champions League
Add favorite
18 thg 8
2026
Fenerbahçe
1
OL
1
6.7
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
15 thg 8
2026
Gençlerbirliği
2
Fenerbahçe
1
6.5
UEFA Champions League
Add favorite
11 thg 8
2026
Sturm Graz
0
Fenerbahçe
1
7.2
5 thg 8
2026
Fenerbahçe
2
Sturm Graz
0
7.8
29 thg 7
2026
Gornik Zabrze
1
Fenerbahçe
1
6.2
21 thg 7
2026
Fenerbahçe
1
Gornik Zabrze
0
7.5
International Club Friendly
Add favorite
14 thg 7
2026
LASK Linz
1
Fenerbahçe
2
7.3
Giải vô địch thế giới
Add favorite
30 thg 6
2026
Netherlands
1
Morocco
1
6.9
26 thg 6
2026
Tunisia
1
Netherlands
3
7.1
14 thg 6
2026
Netherlands
2
Japan
2
6.3
International Friendly
Add favorite
3 thg 6
2026
Netherlands
0
Algeria
1
7.1
Premier League
Add favorite
24 thg 5
2026
Man City
1
Aston Villa
2
6.6
13 thg 5
2026
Man City
3
Crystal Palace
0
7.4
9 thg 5
2026
Man City
3
Brentford
0
7.6
FA Cup
Add favorite
25 thg 4
2026
Man City
2
Southampton
1
7.1
Premier League
Add favorite
19 thg 4
2026
Man City
2
Arsenal
1
6.0
International Friendly
Add favorite
31 thg 3
2026
Netherlands
1
Ecuador
1
6.4
English Football League Cup
Add favorite
22 thg 3
2026
Arsenal
0
Man City
2
7.7
UEFA Champions League
Add favorite
17 thg 3
2026
Man City
1
Real Madrid
2
6.6
FA Cup
Add favorite
7 thg 3
2026
Newcastle
1
Man City
3
6.9
Premier League
Add favorite
28 thg 2
2026
Leeds United
0
Man City
1
7.1
8 thg 2
2026
Liverpool
1
Man City
2
6.6
English Football League Cup
Add favorite
4 thg 2
2026
Man City
3
Newcastle
1
7.0
UEFA Champions League
Add favorite
28 thg 1
2026
Man City
2
Galatasaray
0
7.4
Premier League
Add favorite
17 thg 1
2026
Man Utd
2
Man City
0
6.6
180 cm
75 kg
Tuổi
Age 31
18 thg 2, 1995
Quốc gia
Netherlands
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
12 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
38
Kỹ thuật
43
Chiến thuật
55
Phòng ngự
72
Sáng tạo
45
Tấn công
38
/100
Kỹ thuật
43
/100
Chiến thuật
55
/100
Phòng ngự
72
/100
Sáng tạo
45
/100
DC
DL
Điểm mạnh
Cắt bóng
Tắc bóng
Tham gia phòng ngự
Điểm yếu
Không chiến
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €12M
?
Cao nhất
: €42M (19 thg 6, 2023)
€60M
€40M
€20M
€0
2013
2015
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 7 2013
Chelsea
€1.5M
thg 2 2015
Chelsea
€1.5M
thg 6 2015
Chelsea
€2M
thg 2 2016
Watford
€4.5M
thg 7 2016
Bournemouth
€5M
thg 2 2017
Chelsea
€8M
thg 6 2017
Chelsea
€8M
thg 8 2017
Bournemouth
€12M
thg 1 2018
Bournemouth
€15M
thg 5 2018
Bournemouth
€15M
thg 10 2018
Bournemouth
€25M
thg 12 2018
Bournemouth
€25M
thg 3 2019
Bournemouth
€28M
thg 6 2019
Bournemouth
€30M
thg 9 2019
Bournemouth
€35M
thg 12 2019
Bournemouth
€35M
thg 4 2020
Bournemouth
€28M
thg 10 2020
Man City
€40M
thg 3 2021
Man City
€35M
thg 5 2021
Man City
€32M
thg 12 2021
Man City
€28M
thg 3 2022
Man City
€25M
thg 6 2022
Man City
€25M
thg 11 2022
Man City
€30M
thg 3 2023
Man City
€35M
thg 6 2023
Man City
€42M
thg 12 2023
Man City
€40M
thg 5 2024
Man City
€40M
thg 12 2024
Man City
€35M
thg 3 2025
Man City
€32M
thg 5 2025
Man City
€25M
thg 10 2025
Man City
€22M
thg 12 2025
Man City
€18M
thg 3 2026
Man City
€15M
thg 6 2026
Man City
€12M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Man City
Age 31
€12M
thg 3 2026
Man City
Age 31
€15M
thg 12 2025
Man City
Age 30
€18M
thg 10 2025
Man City
Age 30
€22M
thg 5 2025
Man City
Age 30
€25M
thg 3 2025
Man City
Age 30
€32M
thg 12 2024
Man City
Age 29
€35M
thg 5 2024
Man City
Age 29
€40M
thg 12 2023
Man City
Age 28
€40M
thg 6 2023
Man City
Age 28
€42M
thg 3 2023
Man City
Age 28
€35M
thg 11 2022
Man City
Age 27
€30M
thg 6 2022
Man City
Age 27
€25M
thg 3 2022
Man City
Age 27
€25M
thg 12 2021
Man City
Age 26
€28M
thg 5 2021
Man City
Age 26
€32M
thg 3 2021
Man City
Age 26
€35M
thg 10 2020
Man City
Age 25
€40M
thg 4 2020
Bournemouth
Age 25
€28M
thg 12 2019
Bournemouth
Age 24
€35M
thg 9 2019
Bournemouth
Age 24
€35M
thg 6 2019
Bournemouth
Age 24
€30M
thg 3 2019
Bournemouth
Age 24
€28M
thg 12 2018
Bournemouth
Age 23
€25M
thg 10 2018
Bournemouth
Age 23
€25M
thg 5 2018
Bournemouth
Age 23
€15M
thg 1 2018
Bournemouth
Age 22
€15M
thg 8 2017
Bournemouth
Age 22
€12M
thg 6 2017
Chelsea
Age 22
€8M
thg 2 2017
Chelsea
Age 22
€8M
thg 7 2016
Bournemouth
Age 21
€5M
thg 2 2016
Watford
Age 20
€4.5M
thg 6 2015
Chelsea
Age 20
€2M
thg 2 2015
Chelsea
Age 19
€1.5M
thg 7 2013
Chelsea
Age 18
€1.5M