Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Navin Malysh | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Navin Malysh
(23)
Zorya
Ukraine
400 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 23
Chiều cao
184 cm
Giá trị thị trường
400 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2021-2022
Tất cả giải đấu
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
UEFA Europa League
Youth League
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
6 thg 9
2026
Dynamo Kyiv
0
LNZ Cherkasy
0
6.9
16 thg 8
2026
Dynamo Kyiv
2
Kolos Kovalivka
1
6.7
9 thg 8
2026
Veres
1
Dynamo Kyiv
2
6.9
UEFA Europa League
Add favorite
16 thg 7
2026
Universitatea Cluj
0
Dynamo Kyiv
0
6.6
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
18 thg 5
2026
Zorya
0
Polissya Zhytomyr
0
–
12 thg 5
2026
Oleksandria
1
Zorya
2
–
4 thg 5
2026
Rukh Vynnyky
1
Zorya
2
6.3
27 thg 4
2026
Zorya
2
Veres
0
7.0
23 thg 4
2026
Zorya
1
Shakhtar Donetsk
2
–
12 thg 4
2026
Zorya
1
Epitsentr Dunayivtsi
0
6.5
5 thg 4
2026
Obolon Kyiv
3
Zorya
3
6.3
8 thg 3
2026
Zorya
4
Poltava
0
7.0
23 thg 2
2026
Kudrivka
2
Zorya
2
–
13 thg 12
2025
LNZ Cherkasy
2
Zorya
0
6.2
5 thg 12
2025
Zorya
1
Karpaty Lviv
0
7.0
30 thg 11
2025
Polissya Zhytomyr
2
Zorya
0
–
8 thg 11
2025
Metalist 1925 Kharkiv
1
Zorya
3
–
2 thg 11
2025
Zorya
1
Rukh Vynnyky
0
–
14 thg 9
2025
Zorya
1
Kolos Kovalivka
3
5.5
11 thg 8
2025
Zorya
2
Kudrivka
1
–
2 thg 8
2025
Zorya
0
LNZ Cherkasy
0
6.4
23 thg 5
2025
Inhulets Petrove
1
Vorskla Poltava
1
6.9
18 thg 5
2025
LNZ Cherkasy
0
Vorskla Poltava
0
6.2
27 thg 4
2025
Vorskla Poltava
3
Veres
0
7.8
5 thg 4
2025
Vorskla Poltava
1
Zorya
2
–
15 thg 3
2025
Rukh Vynnyky
0
Vorskla Poltava
1
8.1
23 thg 2
2025
Obolon Kyiv
1
Vorskla Poltava
0
6.2
17 thg 8
2024
Karpaty Lviv
1
Dynamo Kyiv
3
6.4
12 thg 11
2023
Kryvbas
0
Dynamo Kyiv
2
–
23 thg 9
2023
LNZ Cherkasy
2
Dynamo Kyiv
4
–
Chiều cao
184 cm
76 kg
Tuổi
Age 23
27 thg 7, 2003
Quốc gia
Ukraine
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
400 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
42
Kỹ thuật
50
Chiến thuật
31
Phòng ngự
40
Sáng tạo
42
Tấn công
42
/100
Kỹ thuật
50
/100
Chiến thuật
31
/100
Phòng ngự
40
/100
Sáng tạo
42
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €400K
?
Cao nhất
: €400K (1 thg 6, 2026)
€400K
€300K
€200K
€100K
2023
2024
2025
2026
thg 12 2023
Dynamo Kyiv
€100K
thg 6 2024
Dynamo Kyiv
€100K
thg 12 2024
Dynamo Kyiv
€100K
thg 6 2025
Vorskla Poltava
€200K
thg 12 2025
Zorya
€200K
thg 6 2026
Zorya
€400K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Zorya
Age 22
€400K
thg 12 2025
Zorya
Age 22
€200K
thg 6 2025
Vorskla Poltava
Age 21
€200K
thg 12 2024
Dynamo Kyiv
Age 21
€100K
thg 6 2024
Dynamo Kyiv
Age 20
€100K
thg 12 2023
Dynamo Kyiv
Age 20
€100K