Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Nelson Ishiwatari — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Nelson Ishiwatari
(21)
Sint Truidense
Japan
750 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 21
Chiều cao
185 cm
Giá trị thị trường
750 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
185 cm
71 kg
Tuổi
Age 21
10 thg 5, 2005
Quốc gia
Japan
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
750 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
51
Kỹ thuật
53
Chiến thuật
43
Phòng ngự
49
Sáng tạo
49
Tấn công
51
/100
Kỹ thuật
53
/100
Chiến thuật
43
/100
Phòng ngự
49
/100
Sáng tạo
49
/100
MC
DM
Điểm mạnh
Rê bóng
Khống chế bóng
Đánh đầu
Điểm yếu
Ổn định
Tranh chấp mặt đất
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €750K
?
Cao nhất
: €750K (2 thg 6, 2026)
€800K
€600K
€400K
€200K
€0
2023
2024
2025
2026
thg 6 2023
Cerezo Osaka
€50K
thg 2 2024
Ehime
€50K
thg 6 2024
Ehime
€50K
thg 12 2024
Ehime
€75K
thg 6 2025
Iwaki
€275K
thg 12 2025
Iwaki
€500K
thg 6 2026
Cerezo Osaka
€750K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Cerezo Osaka
Age 21
€750K
thg 12 2025
Iwaki
Age 20
€500K
thg 6 2025
Iwaki
Age 20
€275K
thg 12 2024
Ehime
Age 19
€75K
thg 6 2024
Ehime
Age 19
€50K
thg 2 2024
Ehime
Age 18
€50K
thg 6 2023
Cerezo Osaka
Age 18
€50K
Statistics filters
Competition
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
UEFA Europa League
J1 League (Nhật Bản)
AFC U23 Asian Cup
J2 League (Nhật Bản)
U20 Giải vô địch thế giới
International Friendly
Season
2026/2027
Season summary
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
6.90
Điểm
5
Trận đấu
3
Số trận đá chính
265
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Tần suất ghi bàn
265 phút
Dứt điểm mỗi trận
1.4
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.4
Dứt điểm trong vòng cấm
4
Dứt điểm ngoài vòng cấm
3
Rê bóng thành công mỗi trận
0.4 (50%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
22.0 (87%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.2
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.8 (50%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
3.2
Cắt bóng mỗi trận
0.2
Phá bóng mỗi trận
2.6
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
1.6
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.8
Thắng tranh chấp
5.4 (51%)
Bị mất bóng
3
Mất bóng
31
Thẻ vàng
3