Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Niklas Ödegard — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Niklas Ödegard
(22)
Molde
Norway
600 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 22
Chiều cao
189 cm
Giá trị thị trường
600 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
189 cm
82 kg
Tuổi
Age 22
29 thg 3, 2004
Quốc gia
Norway
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
600 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
49
Kỹ thuật
47
Chiến thuật
47
Phòng ngự
47
Sáng tạo
49
Tấn công
49
/100
Kỹ thuật
47
/100
Chiến thuật
47
/100
Phòng ngự
47
/100
Sáng tạo
49
/100
MC
AM
Điểm mạnh
Triển khai bóng
Chuyền bóng
Rê bóng
Điểm yếu
Không chiến
Chuyền quyết định
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €600K
?
Cao nhất
: €750K (11 thg 6, 2024)
€800K
€600K
€400K
€200K
2022
2023
2024
2025
2026
thg 6 2022
Molde
€100K
thg 12 2022
Molde
€400K
thg 6 2023
Molde
€500K
thg 12 2023
Molde
€700K
thg 6 2024
Ham Kam
€750K
thg 12 2024
Molde
€700K
thg 6 2025
Kristiansund
€600K
thg 12 2025
Kristiansund
€650K
thg 5 2026
Kristiansund
€600K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Kristiansund
Age 22
€600K
thg 12 2025
Kristiansund
Age 21
€650K
thg 6 2025
Kristiansund
Age 21
€600K
thg 12 2024
Molde
Age 20
€700K
thg 6 2024
Ham Kam
Age 20
€750K
thg 12 2023
Molde
Age 19
€700K
thg 6 2023
Molde
Age 19
€500K
thg 12 2022
Molde
Age 18
€400K
thg 6 2022
Molde
Age 18
€100K
Statistics filters
Competition
Eliteserien (Na Uy)
European U21 Championship qualification
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
European U19 Football Championship
Norwegian SAS Braathens Cup
Season
2026
2025
2024
2023
2022
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.20
Điểm
9
Trận đấu
4
Số trận đá chính
452
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.7
Dứt điểm trong vòng cấm
3
Dứt điểm ngoài vòng cấm
3
Việt vị
2
Rê bóng thành công mỗi trận
0.7 (60%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
10.9 (73%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.6
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.3 (21%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.0
Cắt bóng mỗi trận
0.6
Phá bóng mỗi trận
1.6
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
0.6
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.3
Thắng tranh chấp
2.9 (48%)
Bị mất bóng
7
Mất bóng
70
Thẻ vàng
3