Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Noa Lang | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Noa Lang
(27)
Napoli
Netherlands
22 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 27
Chiều cao
173 cm
Giá trị thị trường
22 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2024
2023-2024
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2019-2020
2018-2019
Tất cả giải đấu
Belgian Cup
Belgian Super Cup
Coppa Italia
EA SPORTS FC Supercup
Eerste Divisie (Hà Lan)
Eredivisie (Hà Lan)
European U21 Championship qualification
European U21 Football Championship
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Giải vô địch thế giới
International Club Friendly
Netherlands Johan Cruijff Schaal
Netherlands KNVB Cup
Serie A
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Turkish Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Serie A
Add favorite
30 thg 8
2026
Napoli
1
Como
2
6.2
22 thg 8
2026
Genoa
0
Napoli
2
6.5
Giải vô địch thế giới
Add favorite
26 thg 6
2026
Tunisia
1
Netherlands
3
6.5
20 thg 6
2026
Netherlands
5
Sweden
1
6.5
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
17 thg 5
2026
Kasımpaşa
1
Galatasaray
0
6.7
9 thg 5
2026
Galatasaray
4
Antalyaspor
2
7.5
2 thg 5
2026
Samsunspor
4
Galatasaray
1
6.5
26 thg 4
2026
Galatasaray
3
Fenerbahçe
0
6.6
Turkish Cup
Add favorite
22 thg 4
2026
Galatasaray
0
Gençlerbirliği
2
6.3
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
18 thg 4
2026
Genclerbirligi
1
Galatasaray
2
6.4
12 thg 4
2026
Galatasaray
1
Kocaelispor
1
6.8
4 thg 4
2026
Trabzonspor
2
Galatasaray
1
5.9
UEFA Champions League
Add favorite
18 thg 3
2026
Liverpool
4
Galatasaray
0
6.3
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
14 thg 3
2026
Galatasaray
3
Basaksehir FK
0
7.7
UEFA Champions League
Add favorite
10 thg 3
2026
Galatasaray
1
Liverpool
0
6.6
Turkish Cup
Add favorite
3 thg 3
2026
Alanyaspor
1
Galatasaray
2
6.4
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
28 thg 2
2026
Galatasaray
3
Alanyaspor
1
6.9
UEFA Champions League
Add favorite
25 thg 2
2026
Juventus
3
Galatasaray
0
5.8
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
21 thg 2
2026
Konyaspor
2
Galatasaray
0
6.5
UEFA Champions League
Add favorite
17 thg 2
2026
Galatasaray
5
Juventus
2
×2
8.9
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
13 thg 2
2026
Galatasaray
5
Eyüpspor
1
7.2
8 thg 2
2026
Caykur Rizespor
0
Galatasaray
3
7.7
1 thg 2
2026
Galatasaray
4
Kayserispor
0
7.6
UEFA Champions League
Add favorite
20 thg 1
2026
FC Copenhagen
1
Napoli
1
7.2
Serie A
Add favorite
17 thg 1
2026
Napoli
1
Sassuolo
0
6.5
14 thg 1
2026
Napoli
0
Parma
0
7.0
11 thg 1
2026
Inter
2
Napoli
2
6.8
7 thg 1
2026
Napoli
2
Verona
2
7.6
4 thg 1
2026
Lazio
0
Napoli
2
6.5
28 thg 12
2025
Cremonese
0
Napoli
2
7.1
Tuổi
Age 27
17 thg 6, 1999
Quốc gia
Netherlands
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
22 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
71
Kỹ thuật
67
Chiến thuật
45
Phòng ngự
31
Sáng tạo
70
Tấn công
71
/100
Kỹ thuật
67
/100
Chiến thuật
45
/100
Phòng ngự
31
/100
Sáng tạo
70
/100
LW
Điểm mạnh
Rê bóng
Xuất sắc
Khống chế bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €22M
?
Cao nhất
: €25M (5 thg 10, 2021)
€30M
€20M
€10M
€0
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 6 2017
Ajax U19
€100K
thg 2 2018
Ajax Amsterdam U21
€150K
thg 6 2018
Ajax Amsterdam U21
€250K
thg 1 2019
Ajax Amsterdam U21
€250K
thg 6 2019
Ajax Amsterdam U21
€1M
thg 9 2019
Ajax
€3M
thg 12 2019
Ajax
€3M
thg 4 2020
Twente Enschede
€2.7M
thg 6 2020
Ajax
€3.5M
thg 10 2020
Club Brugge
€4.5M
thg 1 2021
Club Brugge
€8M
thg 3 2021
Club Brugge
€20M
thg 6 2021
Club Brugge
€22M
thg 10 2021
Club Brugge
€25M
thg 1 2022
Club Brugge
€25M
thg 4 2022
Club Brugge
€22M
thg 9 2022
Club Brugge
€19M
thg 11 2022
Club Brugge
€15M
thg 6 2023
Club Brugge
€15M
thg 10 2023
PSV Eindhoven
€20M
thg 12 2023
PSV Eindhoven
€20M
thg 5 2024
PSV Eindhoven
€18M
thg 12 2024
PSV Eindhoven
€20M
thg 3 2025
PSV Eindhoven
€25M
thg 5 2025
PSV Eindhoven
€25M
thg 12 2025
Napoli
€25M
thg 5 2026
Galatasaray
€22M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Galatasaray
Age 26
€22M
thg 12 2025
Napoli
Age 26
€25M
thg 5 2025
PSV Eindhoven
Age 25
€25M
thg 3 2025
PSV Eindhoven
Age 25
€25M
thg 12 2024
PSV Eindhoven
Age 25
€20M
thg 5 2024
PSV Eindhoven
Age 24
€18M
thg 12 2023
PSV Eindhoven
Age 24
€20M
thg 10 2023
PSV Eindhoven
Age 24
€20M
thg 6 2023
Club Brugge
Age 23
€15M
thg 11 2022
Club Brugge
Age 23
€15M
thg 9 2022
Club Brugge
Age 23
€19M
thg 4 2022
Club Brugge
Age 22
€22M
thg 1 2022
Club Brugge
Age 22
€25M
thg 10 2021
Club Brugge
Age 22
€25M
thg 6 2021
Club Brugge
Age 21
€22M
thg 3 2021
Club Brugge
Age 21
€20M
thg 1 2021
Club Brugge
Age 21
€8M
thg 10 2020
Club Brugge
Age 21
€4.5M
thg 6 2020
Ajax
Age 21
€3.5M
thg 4 2020
Twente Enschede
Age 20
€2.7M
thg 12 2019
Ajax
Age 20
€3M
thg 9 2019
Ajax
Age 20
€3M
thg 6 2019
Ajax Amsterdam U21
Age 19
€1M
thg 1 2019
Ajax Amsterdam U21
Age 19
€250K
thg 6 2018
Ajax Amsterdam U21
Age 18
€250K
thg 2 2018
Ajax Amsterdam U21
Age 18
€150K
thg 6 2017
Ajax U19
Age 18
€100K