Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Noah Tolf — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Noah Tolf
(21)
Goteborg
Sweden
1 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 21
Giá trị thị trường
1 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Age 21
13 thg 8, 2005
Quốc gia
Sweden
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
1 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
47
Kỹ thuật
58
Chiến thuật
55
Phòng ngự
63
Sáng tạo
57
Tấn công
47
/100
Kỹ thuật
58
/100
Chiến thuật
55
/100
Phòng ngự
63
/100
Sáng tạo
57
/100
DL
Điểm mạnh
Ổn định
Điểm yếu
Chuyền dài
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1M
?
Cao nhất
: €1M (17 thg 6, 2025)
€1M
€750K
€500K
€250K
2025
2026
thg 6 2025
Goteborg
€1M
thg 11 2025
Goteborg
€1M
thg 6 2026
Goteborg
€1M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Goteborg
Age 20
€1M
thg 11 2025
Goteborg
Age 20
€1M
thg 6 2025
Goteborg
Age 19
€1M
Statistics filters
Competition
UEFA Europa Conference League
Allsvenskan (Thụy Điển)
European U21 Championship qualification
Season
2026
2025
2024
Season summary
0
Bàn thắng
2
Kiến tạo
6.70
Điểm
13
Trận đấu
10
Số trận đá chính
930
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
2
Dứt điểm mỗi trận
0.8
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.2
Dứt điểm trong vòng cấm
4
Dứt điểm ngoài vòng cấm
7
Rê bóng thành công mỗi trận
0.8 (50%)
Phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
30.6 (79%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.6
Cơ hội rõ rệt tạo ra
2
Tạt chính xác mỗi trận
1.0 (30%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
2.9 (37%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
2.3
Cắt bóng mỗi trận
1.5
Phá bóng mỗi trận
2.6
Dứt điểm bị chặn
5
Phạm lỗi mỗi trận
0.9
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.0
Thắng tranh chấp
4.8 (60%)
Bị mất bóng
5
Mất bóng
179
Thẻ vàng
1