Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Olaf Gorter — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Olaf Gorter
(21)
Lecce
Netherlands
200 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 21
Chiều cao
181 cm
Giá trị thị trường
200 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
181 cm
75 kg
Tuổi
Age 21
31 thg 1, 2005
Quốc gia
Netherlands
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
200 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
51
Kỹ thuật
62
Chiến thuật
43
Phòng ngự
38
Sáng tạo
56
Tấn công
51
/100
Kỹ thuật
62
/100
Chiến thuật
43
/100
Phòng ngự
38
/100
Sáng tạo
56
/100
MC
DM
Điểm mạnh
Không chiến
Tranh chấp mặt đất
Chuyền bóng
Điểm yếu
Xu hướng mắc lỗi
Tập trung
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €200K
?
Cao nhất
: €200K (9 thg 6, 2024)
€200K
€150K
€100K
€50K
2024
2025
2026
thg 1 2024
Ajax U18
€175K
thg 6 2024
Ajax U18
€200K
thg 6 2025
Lecce Youth
€200K
thg 6 2026
Lecce Youth
€200K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Lecce Youth
Age 21
€200K
thg 6 2025
Lecce Youth
Age 20
€200K
thg 6 2024
Ajax U18
Age 19
€200K
thg 1 2024
Ajax U18
Age 18
€175K
Statistics filters
Competition
Serie A
Coppa Italia
Italian Campionato Primavera 1
Eerste Divisie (Hà Lan)
Youth League
Season
2026/2027
2025/2026
Season summary
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.90
Điểm
2
Trận đấu
2
Số trận đá chính
106
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Tần suất ghi bàn
106 phút
Dứt điểm mỗi trận
0.5
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.5
Dứt điểm trong vòng cấm
1
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
8.5 (71%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.5
Tạt chính xác mỗi trận
0.5 (50%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.5 (100%)
Phòng ngự
Phá bóng mỗi trận
0.5
Phạm lỗi mỗi trận
0.5
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.5
Thắng tranh chấp
1.5 (25%)
Bị mất bóng
3
Mất bóng
14