Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Patrick Ouotro — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Patrick Ouotro
(21)
Vitoria Guimaraes
Ivory Coast
300 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 21
Chiều cao
182 cm
Giá trị thị trường
300 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
182 cm
78 kg
Tuổi
Age 21
13 thg 9, 2005
Quốc gia
Ivory Coast
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
300 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
54
Kỹ thuật
42
Chiến thuật
38
Phòng ngự
30
Sáng tạo
42
Tấn công
54
/100
Kỹ thuật
42
/100
Chiến thuật
38
/100
Phòng ngự
30
/100
Sáng tạo
42
/100
ST
Điểm mạnh
Dứt điểm
Rê bóng
Phản công
Điểm yếu
Chuyền bóng
Ổn định
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €300K
?
Cao nhất
: €400K (12 thg 10, 2025)
€400K
€300K
€200K
€100K
2024
2025
2026
thg 10 2024
Martigues
€300K
thg 12 2024
Martigues
€300K
thg 4 2025
RFC Seraing
€300K
thg 10 2025
Nancy
€400K
thg 12 2025
Nancy
€400K
thg 5 2026
Nancy
€300K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Nancy
Age 20
€300K
thg 12 2025
Nancy
Age 20
€400K
thg 10 2025
Nancy
Age 20
€400K
thg 4 2025
RFC Seraing
Age 19
€300K
thg 12 2024
Martigues
Age 19
€300K
thg 10 2024
Martigues
Age 19
€300K
Statistics filters
Competition
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Ligue 2 (Pháp)
Coupe de France
Challenger Pro League (Bỉ)
Toulon Maurice Revello Tournament
Ligue 1
CAF African Nations Championship
Season
2026/2027
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.40
Điểm
3
Trận đấu
0
Số trận đá chính
18
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
1.0
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.3
Dứt điểm trong vòng cấm
3
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
2.0 (67%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.3 (100%)
Phòng ngự
Phạm lỗi mỗi trận
0.3
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.7
Thắng tranh chấp
1.7 (45%)
Bị mất bóng
1
Mất bóng
5