Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Pedro Bicalho | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Pedro Bicalho
(25)
Qarabag
Brazil
2 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 25
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
2 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2022-2023
2021-2022
2021
2020-2021
2019-2020
Tất cả giải đấu
Brazilian Campeonato Paulista A1
Brazilian Copa do Nordeste
Brazilian Cup
Campeonato Baiano (Brazil)
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Portuguese Cup
Portuguese League Cup
Serie A (Brazil)
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Add favorite
27 thg 8
2026
Qarabag
1
Twente Enschede
2
6.7
13 thg 8
2026
Qarabag
2
Dynamo Kyiv
0
6.9
UEFA Europa League
Add favorite
30 thg 7
2026
CSKA Sofia
0
Qarabag
0
6.5
23 thg 7
2026
Qarabag
0
CSKA Sofia
0
6.5
16 thg 7
2026
Vestri
0
Qarabag
3
7.9
9 thg 7
2026
Qarabag
3
Vestri
0
6.5
UEFA Champions League
Add favorite
24 thg 2
2026
Newcastle
3
Qarabag
2
5.7
18 thg 2
2026
Qarabag
1
Newcastle
6
5.9
28 thg 1
2026
Liverpool
6
Qarabag
0
6.4
21 thg 1
2026
Qarabag
3
Eintracht Frankfurt
2
6.8
10 thg 12
2025
Qarabag
2
Ajax
4
6.5
25 thg 11
2025
Napoli
2
Qarabag
0
6.5
5 thg 11
2025
Qarabag
2
Chelsea
2
6.5
22 thg 10
2025
Ath Bilbao
3
Qarabag
1
5.1
1 thg 10
2025
Qarabag
2
Copenhagen
0
6.6
16 thg 9
2025
Benfica
2
Qarabag
3
6.1
27 thg 8
2025
Qarabag
2
Ferencvarosi TC
3
5.7
19 thg 8
2025
Ferencvarosi TC
1
Qarabag
3
6.2
12 thg 8
2025
Qarabag
5
Shkendija Tetovo
1
6.3
5 thg 8
2025
Shkendija Tetovo
0
Qarabag
1
6.5
30 thg 7
2025
Qarabag
1
Shelbourne
0
6.5
23 thg 7
2025
Shelbourne
0
Qarabag
3
–
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Add favorite
16 thg 5
2025
Alverca
2
Portimonense SC
1
–
11 thg 5
2025
Tondela
1
Alverca
2
6.3
4 thg 5
2025
Alverca
1
Pacos de Ferreira
0
8.2
29 thg 4
2025
Chaves
0
Alverca
2
7.2
20 thg 4
2025
Alverca
4
Oliveirense
0
7.3
13 thg 4
2025
Vizela
1
Alverca
1
–
6 thg 4
2025
Alverca
0
Benfica B
0
–
14 thg 3
2025
Alverca
2
SCU Torreense
2
7.2
Chiều cao
178 cm
73 kg
Tuổi
Age 25
23 thg 4, 2001
Quốc gia
Brazil
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
2 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
48
Kỹ thuật
47
Chiến thuật
43
Phòng ngự
51
Sáng tạo
45
Tấn công
48
/100
Kỹ thuật
47
/100
Chiến thuật
43
/100
Phòng ngự
51
/100
Sáng tạo
45
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €2M
?
Cao nhất
: €2M (17 thg 6, 2026)
€2M
€1.5M
€1M
€500K
2022
2023
2024
2025
2026
thg 4 2022
Palmeiras
€1M
thg 10 2022
Santa Clara
€1M
thg 7 2023
Vitória
€1M
thg 6 2024
Alverca
€750K
thg 12 2024
Alverca
€700K
thg 6 2025
Alverca
€1M
thg 12 2025
Qarabag
€1.5M
thg 6 2026
Qarabag
€2M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Qarabag
Age 25
€2M
thg 12 2025
Qarabag
Age 24
€1.5M
thg 6 2025
Alverca
Age 24
€1M
thg 12 2024
Alverca
Age 23
€700K
thg 6 2024
Alverca
Age 23
€750K
thg 7 2023
Vitória
Age 22
€1M
thg 10 2022
Santa Clara
Age 21
€1M
thg 4 2022
Palmeiras
Age 20
€1M