Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Qi Long — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Qi Long
(24)
Shanghai Second
China
0€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 24
Chiều cao
181 cm
Giá trị thị trường
0€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
181 cm
Chiều cao
Tuổi
Age 24
4 thg 11, 2001
Quốc gia
China
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
0€
Giá trị thị trường
ST
Điểm mạnh
Cắt bóng
Tắc bóng
Ổn định
Điểm yếu
Sút xa
Dứt điểm
Chân thuận
Phải
Statistics filters
Competition
Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two)
Chinese FA Cup
Giải U-20 Trung Quốc (CFA)
Season
2026
2025
Season summary
2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
6.30
Điểm
20
Trận đấu
16
Số trận đá chính
1337
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
2
Kiến tạo
2
Tần suất ghi bàn
669 phút
Dứt điểm mỗi trận
0.6
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.2
Dứt điểm trong vòng cấm
5
Dứt điểm ngoài vòng cấm
7
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.1 (50%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
16.9 (73%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.6
Cơ hội rõ rệt tạo ra
1
Tạt chính xác mỗi trận
0.1 (13%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.3 (34%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.1
Cắt bóng mỗi trận
0.7
Phá bóng mỗi trận
0.7
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
1.1
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.2
Thắng tranh chấp
2.5 (55%)
Bị mất bóng
6
Mất bóng
178
Thẻ vàng
2