Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ramil Sheydayev | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Ramil Sheydayev
(30)
Sochi
Azerbaijan
600 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 30
Chiều cao
187 cm
Giá trị thị trường
600 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2020
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
Tất cả giải đấu
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
AFC Champions League
Azerbaijan Cup
Azerbaijan Premier League
European Championship qualification
Giải VĐQG Nga (Premier League)
Giải vô địch châu Âu (EURO)
International Friendly
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Thai League 1 (Thái Lan)
Thailand Champions Cup
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
UEFA Nations League
Add favorite
19 thg 11
2024
Sweden
6
Azerbaijan
0
6.2
16 thg 11
2024
Azerbaijan
0
Estonia
0
6.6
14 thg 10
2024
Azerbaijan
1
Slovakia
3
7.1
11 thg 10
2024
Estonia
3
Azerbaijan
1
6.7
8 thg 9
2024
Slovakia
2
Azerbaijan
0
6.3
5 thg 9
2024
Azerbaijan
1
Sweden
3
5.1
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
16 thg 5
2024
Çorum
2
Kocaelispor
1
6.5
11 thg 5
2024
Kocaelispor
0
Sakaryaspor
2
6.4
5 thg 5
2024
Bodrum FK
3
Kocaelispor
0
6.5
28 thg 4
2024
Kocaelispor
3
Bandırmaspor
1
6.6
22 thg 4
2024
Umraniyespor
1
Kocaelispor
0
6.7
14 thg 4
2024
Kocaelispor
2
Giresunspor
0
7.6
7 thg 4
2024
Çorum
1
Kocaelispor
1
6.4
3 thg 4
2024
Kocaelispor
3
Göztepe
2
6.1
International Friendly
Add favorite
25 thg 3
2024
Azerbaijan
1
Bulgaria
1
–
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
15 thg 3
2024
Gençlerbirliği
2
Kocaelispor
0
6.3
10 thg 3
2024
Kocaelispor
1
Beykoz Anadolu
2
6.3
2 thg 3
2024
Erzurumspor BB
0
Kocaelispor
0
6.6
25 thg 2
2024
Ankara Keciorengucu
2
Kocaelispor
2
6.5
17 thg 2
2024
Kocaelispor
0
Şanlıurfaspor
1
6.2
11 thg 2
2024
Boluspor
1
Kocaelispor
1
6.2
3 thg 2
2024
Kocaelispor
1
Adanaspor
0
7.0
28 thg 1
2024
Altay
0
Kocaelispor
2
6.4
Thai League 1 (Thái Lan)
Add favorite
17 thg 12
2023
Port
4
Buriram United
1
5.7
9 thg 12
2023
Buriram United
4
Nakhon Pathom
1
7.7
3 thg 12
2023
Muangthong United
2
Buriram United
2
6.0
AFC Champions League
Add favorite
29 thg 11
2023
Zhejiang
3
Buriram United
2
6.1
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Add favorite
16 thg 11
2023
Azerbaijan
3
Sweden
0
6.2
AFC Champions League
Add favorite
8 thg 11
2023
Melbourne City
0
Buriram United
1
6.5
Thai League 1 (Thái Lan)
Add favorite
29 thg 10
2023
Buriram United
0
BG Pathum United
0
6.3
Chiều cao
187 cm
81 kg
Tuổi
Age 30
15 thg 3, 1996
Quốc gia
Azerbaijan
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
600 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
57
Kỹ thuật
57
Chiến thuật
39
Phòng ngự
32
Sáng tạo
48
Tấn công
57
/100
Kỹ thuật
57
/100
Chiến thuật
39
/100
Phòng ngự
32
/100
Sáng tạo
48
/100
RW
LW
ST
Điểm mạnh
Phân phối bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €600K
?
Cao nhất
: €1.2M (13 thg 6, 2019)
€1.5M
€1M
€500K
€0
2013
2015
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 7 2013
Zenit St.Petersburg Youth
€100K
thg 3 2015
Zenit St Petersburg B
€500K
thg 7 2015
Zenit St Petersburg B
€750K
thg 1 2016
Zenit St Petersburg B
€750K
thg 4 2016
Zenit St Petersburg B
€500K
thg 7 2016
Trabzonspor
€500K
thg 1 2017
Trabzonspor
€500K
thg 6 2017
MSK Zilina
€500K
thg 12 2018
Krylya Sovetov
€500K
thg 4 2019
Krylya Sovetov
€1M
thg 6 2019
Krylya Sovetov
€1.2M
thg 12 2019
Dynamo Moscow
€900K
thg 4 2020
Sabah Baku
€725K
thg 6 2020
Sabah Baku
€550K
thg 12 2020
Sabah Baku
€450K
thg 5 2021
Sabah Baku
€450K
thg 12 2021
Qarabag
€600K
thg 5 2022
Qarabag
€600K
thg 12 2022
Qarabag
€800K
thg 5 2023
Qarabag
€1.2M
thg 1 2024
Buriram United
€1M
thg 3 2024
Kocaelispor
€1.2M
thg 6 2024
Kocaelispor
€1M
thg 12 2024
Neftci Baku
€900K
thg 6 2025
Neftci Baku
€800K
thg 12 2025
Qarabag
€700K
thg 6 2026
Qarabag
€600K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Qarabag
Age 30
€600K
thg 12 2025
Qarabag
Age 29
€700K
thg 6 2025
Neftci Baku
Age 29
€800K
thg 12 2024
Neftci Baku
Age 28
€900K
thg 6 2024
Kocaelispor
Age 28
€1M
thg 3 2024
Kocaelispor
Age 28
€1.2M
thg 1 2024
Buriram United
Age 27
€1M
thg 5 2023
Qarabag
Age 27
€1.2M
thg 12 2022
Qarabag
Age 26
€800K
thg 5 2022
Qarabag
Age 26
€600K
thg 12 2021
Qarabag
Age 25
€600K
thg 5 2021
Sabah Baku
Age 25
€450K
thg 12 2020
Sabah Baku
Age 24
€450K
thg 6 2020
Sabah Baku
Age 24
€550K
thg 4 2020
Sabah Baku
Age 24
€725K
thg 12 2019
Dynamo Moscow
Age 23
€900K
thg 6 2019
Krylya Sovetov
Age 23
€1.2M
thg 4 2019
Krylya Sovetov
Age 23
€1M
thg 12 2018
Krylya Sovetov
Age 22
€500K
thg 6 2017
MSK Zilina
Age 21
€500K
thg 1 2017
Trabzonspor
Age 20
€500K
thg 7 2016
Trabzonspor
Age 20
€500K
thg 4 2016
Zenit St Petersburg B
Age 20
€500K
thg 1 2016
Zenit St Petersburg B
Age 19
€750K
thg 7 2015
Zenit St Petersburg B
Age 19
€750K
thg 3 2015
Zenit St Petersburg B
Age 19
€500K
thg 7 2013
Zenit St.Petersburg Youth
Age 17
€100K