Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Robert Lewandowski | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Robert Lewandowski
(38)
Chicago Fire
Poland
7 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 38
Chiều cao
186 cm
Giá trị thị trường
7 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2020
2019-2020
2019
2018-2019
2018
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
Tất cả giải đấu
Bundesliga
Club Giải vô địch thế giới(old)
Copa del Rey
DFB Pokal
DFL Supercup
European Championship qualification
German Audi Cup
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Giải vô địch thế giới
International Champions Cup
International Club Friendly
International Friendly
Joan Gamper Trophy
La Liga
Leagues Cup
Major League Soccer (MLS)
Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup)
Supercopa de España
UEFA Champions League
UEFA Europa League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Major League Soccer (MLS)
Add favorite
10 thg 9
2026
Chicago Fire
1
Inter Miami
1
8.0
6 thg 9
2026
Toronto
4
Chicago Fire
4
8.7
29 thg 8
2026
Seattle Sounders
2
Chicago Fire
2
8.5
Leagues Cup
Add favorite
26 thg 8
2026
Monterrey
2
Chicago Fire
1
6.2
Major League Soccer (MLS)
Add favorite
23 thg 8
2026
New York Red Bulls
1
Chicago Fire
1
6.4
20 thg 8
2026
Orlando City
1
Chicago Fire
2
7.2
17 thg 8
2026
Chicago Fire
2
Portland Timbers
1
6.8
Leagues Cup
Add favorite
14 thg 8
2026
Cruz Azul
1
Chicago Fire
2
6.4
10 thg 8
2026
Chicago Fire
3
Santos Laguna
1
8.2
7 thg 8
2026
Chicago Fire
2
Necaxa
0
6.5
Major League Soccer (MLS)
Add favorite
2 thg 8
2026
Chicago Fire
2
Charlotte
1
×2
9.6
26 thg 7
2026
New York City
3
Chicago Fire
1
6.3
23 thg 7
2026
Inter Miami
3
Chicago Fire
2
6.5
La Liga
Add favorite
23 thg 5
2026
Valencia
3
Barcelona
1
7.5
17 thg 5
2026
Barcelona
3
Real Betis
1
6.4
13 thg 5
2026
Alavés
1
Barcelona
0
6.1
10 thg 5
2026
Barcelona
2
Real Madrid
0
6.8
2 thg 5
2026
Osasuna
1
Barcelona
2
7.9
25 thg 4
2026
Getafe
0
Barcelona
2
7.0
UEFA Champions League
Add favorite
14 thg 4
2026
Atl. Madrid
1
Barcelona
2
6.7
8 thg 4
2026
Barcelona
0
Atl. Madrid
2
6.5
La Liga
Add favorite
4 thg 4
2026
Atl. Madrid
1
Barcelona
2
8.0
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Add favorite
31 thg 3
2026
Sweden
3
Poland
2
6.3
26 thg 3
2026
Poland
2
Albania
1
7.7
La Liga
Add favorite
22 thg 3
2026
Barcelona
1
Vallecano
0
6.5
UEFA Champions League
Add favorite
18 thg 3
2026
Barcelona
7
Newcastle
2
×2
9.6
La Liga
Add favorite
15 thg 3
2026
Barcelona
5
Sevilla
2
6.4
UEFA Champions League
Add favorite
10 thg 3
2026
Newcastle
1
Barcelona
1
6.1
La Liga
Add favorite
7 thg 3
2026
Ath Bilbao
0
Barcelona
1
6.5
28 thg 2
2026
Barcelona
4
Villarreal
1
7.5
Chiều cao
186 cm
79 kg
Tuổi
Age 38
21 thg 8, 1988
Quốc gia
Poland
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
7 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
77
Kỹ thuật
57
Chiến thuật
61
Phòng ngự
28
Sáng tạo
52
Tấn công
77
/100
Kỹ thuật
57
/100
Chiến thuật
61
/100
Phòng ngự
28
/100
Sáng tạo
52
/100
ST
Điểm mạnh
Sút phạt đền
Dứt điểm
Đánh đầu
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €7M
?
Cao nhất
: €90M (3 thg 4, 2018)
€100M
€75M
€50M
€25M
€0
2008
2011
2014
2017
2020
2023
2026
thg 3 2008
Znicz Pruszkow
€100K
thg 5 2008
Znicz Pruszkow
€500K
thg 9 2008
Lech Poznan
€800K
thg 12 2008
Lech Poznan
€1.7M
thg 7 2009
Lech Poznan
€3M
thg 3 2010
Lech Poznan
€3.6M
thg 5 2010
Lech Poznan
€4.5M
thg 7 2010
Dortmund
€6M
thg 1 2011
Dortmund
€6M
thg 6 2011
Dortmund
€7M
thg 1 2012
Dortmund
€12M
thg 3 2012
Dortmund
€15M
thg 6 2012
Dortmund
€20M
thg 10 2012
Dortmund
€25M
thg 1 2013
Dortmund
€28M
thg 6 2013
Dortmund
€39M
thg 2 2014
Dortmund
€50M
thg 7 2014
Bayern Munich
€50M
thg 2 2015
Bayern Munich
€50M
thg 6 2015
Bayern Munich
€50M
thg 10 2015
Bayern Munich
€70M
thg 2 2016
Bayern Munich
€70M
thg 5 2016
Bayern Munich
€75M
thg 7 2016
Bayern Munich
€75M
thg 2 2017
Bayern Munich
€80M
thg 6 2017
Bayern Munich
€80M
thg 12 2017
Bayern Munich
€80M
thg 4 2018
Bayern Munich
€90M
thg 6 2018
Bayern Munich
€90M
thg 7 2018
Bayern Munich
€85M
thg 10 2018
Bayern Munich
€80M
thg 12 2018
Bayern Munich
€70M
thg 6 2019
Bayern Munich
€65M
thg 12 2019
Bayern Munich
€70M
thg 4 2020
Bayern Munich
€56M
thg 9 2020
Bayern Munich
€60M
thg 2 2021
Bayern Munich
€60M
thg 5 2021
Bayern Munich
€60M
thg 12 2021
Bayern Munich
€50M
thg 6 2022
Bayern Munich
€45M
thg 11 2022
Barcelona
€45M
thg 3 2023
Barcelona
€40M
thg 6 2023
Barcelona
€30M
thg 12 2023
Barcelona
€20M
thg 3 2024
Barcelona
€15M
thg 6 2024
Barcelona
€15M
thg 12 2024
Barcelona
€15M
thg 6 2025
Barcelona
€12M
thg 10 2025
Barcelona
€10M
thg 12 2025
Barcelona
€9M
thg 3 2026
Barcelona
€8M
thg 6 2026
Barcelona
€7M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Barcelona
Age 37
€7M
thg 3 2026
Barcelona
Age 37
€8M
thg 12 2025
Barcelona
Age 37
€9M
thg 10 2025
Barcelona
Age 37
€10M
thg 6 2025
Barcelona
Age 36
€12M
thg 12 2024
Barcelona
Age 36
€15M
thg 6 2024
Barcelona
Age 35
€15M
thg 3 2024
Barcelona
Age 35
€15M
thg 12 2023
Barcelona
Age 35
€20M
thg 6 2023
Barcelona
Age 34
€30M
thg 3 2023
Barcelona
Age 34
€40M
thg 11 2022
Barcelona
Age 34
€45M
thg 6 2022
Bayern Munich
Age 33
€45M
thg 12 2021
Bayern Munich
Age 33
€50M
thg 5 2021
Bayern Munich
Age 32
€60M
thg 2 2021
Bayern Munich
Age 32
€60M
thg 9 2020
Bayern Munich
Age 32
€60M
thg 4 2020
Bayern Munich
Age 31
€56M
thg 12 2019
Bayern Munich
Age 31
€70M
thg 6 2019
Bayern Munich
Age 30
€65M
thg 12 2018
Bayern Munich
Age 30
€70M
thg 10 2018
Bayern Munich
Age 30
€80M
thg 7 2018
Bayern Munich
Age 29
€85M
thg 6 2018
Bayern Munich
Age 29
€90M
thg 4 2018
Bayern Munich
Age 29
€90M
thg 12 2017
Bayern Munich
Age 29
€80M
thg 6 2017
Bayern Munich
Age 28
€80M
thg 2 2017
Bayern Munich
Age 28
€80M
thg 7 2016
Bayern Munich
Age 27
€75M
thg 5 2016
Bayern Munich
Age 27
€75M
thg 2 2016
Bayern Munich
Age 27
€70M
thg 10 2015
Bayern Munich
Age 27
€70M
thg 6 2015
Bayern Munich
Age 26
€50M
thg 2 2015
Bayern Munich
Age 26
€50M
thg 7 2014
Bayern Munich
Age 25
€50M
thg 2 2014
Dortmund
Age 25
€50M
thg 6 2013
Dortmund
Age 24
€39M
thg 1 2013
Dortmund
Age 24
€28M
thg 10 2012
Dortmund
Age 24
€25M
thg 6 2012
Dortmund
Age 23
€20M
thg 3 2012
Dortmund
Age 23
€15M
thg 1 2012
Dortmund
Age 23
€12M
thg 6 2011
Dortmund
Age 22
€7M
thg 1 2011
Dortmund
Age 22
€6M
thg 7 2010
Dortmund
Age 21
€6M
thg 5 2010
Lech Poznan
Age 21
€4.5M
thg 3 2010
Lech Poznan
Age 21
€3.6M
thg 7 2009
Lech Poznan
Age 20
€3M
thg 12 2008
Lech Poznan
Age 20
€1.7M
thg 9 2008
Lech Poznan
Age 20
€800K
thg 5 2008
Znicz Pruszkow
Age 19
€500K
thg 3 2008
Znicz Pruszkow
Age 19
€100K