Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Rodrigo Hernandez Cascante | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Rodrigo Hernandez Cascante
(30)
Barcelona
Spain
55 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 30
Chiều cao
191 cm
Giá trị thị trường
55 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2020
2019-2020
2019
2018-2019
2018
2017-2018
2016-2017
2015-2016
Tất cả giải đấu
Asia Trophy English Cup
Club Giải vô địch thế giới
Club Giải vô địch thế giới(old)
Copa del Rey
English Football League Cup
European Championship qualification
FA Cup
Football Association Community Shield
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Giải vô địch thế giới
International Champions Cup
International Club Friendly
International Friendly
La Liga
Premier League
Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup)
UEFA Champions League
UEFA Europa League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
UEFA Champions League
Add favorite
9 thg 9
2026
Barcelona
5
Feyenoord
1
7.1
La Liga
Add favorite
6 thg 9
2026
Valencia
0
Barcelona
5
7.1
31 thg 8
2026
Barcelona
5
Vallecano
2
6.7
27 thg 8
2026
Barcelona
2
Ath Bilbao
0
7.2
Giải vô địch thế giới
Add favorite
19 thg 7
2026
Spain
0
Argentina
0
8.2
14 thg 7
2026
France
0
Spain
2
7.6
10 thg 7
2026
Spain
2
Belgium
1
7.6
6 thg 7
2026
Portugal
0
Spain
1
8.0
2 thg 7
2026
Spain
3
Austria
0
7.2
27 thg 6
2026
Uruguay
0
Spain
1
7.2
21 thg 6
2026
Spain
4
Saudi Arabia
0
7.8
15 thg 6
2026
Spain
0
Cabo Verde
0
7.0
International Friendly
Add favorite
9 thg 6
2026
Peru
1
Spain
3
7.1
Premier League
Add favorite
19 thg 5
2026
Bournemouth
1
Man City
1
7.2
FA Cup
Add favorite
16 thg 5
2026
Chelsea
0
Man City
1
6.8
Premier League
Add favorite
19 thg 4
2026
Man City
2
Arsenal
1
7.2
12 thg 4
2026
Chelsea
0
Man City
3
7.2
FA Cup
Add favorite
4 thg 4
2026
Man City
4
Liverpool
0
7.2
International Friendly
Add favorite
31 thg 3
2026
Spain
0
Egypt
0
7.1
27 thg 3
2026
Spain
3
Serbia
0
7.2
English Football League Cup
Add favorite
22 thg 3
2026
Arsenal
0
Man City
2
7.2
UEFA Champions League
Add favorite
17 thg 3
2026
Man City
1
Real Madrid
2
7.2
Premier League
Add favorite
14 thg 3
2026
West Ham
1
Man City
1
7.1
UEFA Champions League
Add favorite
11 thg 3
2026
Real Madrid
3
Man City
0
6.7
Premier League
Add favorite
4 thg 3
2026
Man City
2
Nott'm Forest
2
8.2
28 thg 2
2026
Leeds United
0
Man City
1
7.4
21 thg 2
2026
Man City
2
Newcastle
1
7.1
FA Cup
Add favorite
14 thg 2
2026
Man City
2
Salford City
0
7.2
Premier League
Add favorite
11 thg 2
2026
Man City
3
Fulham
0
7.4
8 thg 2
2026
Liverpool
1
Man City
2
7.2
191 cm
82 kg
Tuổi
Age 30
22 thg 6, 1996
Quốc gia
Spain
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
55 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
58
Kỹ thuật
67
Chiến thuật
73
Phòng ngự
71
Sáng tạo
70
Tấn công
58
/100
Kỹ thuật
67
/100
Chiến thuật
73
/100
Phòng ngự
71
/100
Sáng tạo
70
/100
DM
MC
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Cắt bóng
Khống chế bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €55M
?
Cao nhất
: €130M (17 thg 7, 2024)
€150M
€100M
€50M
€0
2016
2018
2020
2022
2024
2026
thg 7 2016
Villarreal
€500K
thg 1 2017
Villarreal
€1.5M
thg 6 2017
Villarreal
€2.5M
thg 12 2017
Villarreal
€20M
thg 5 2018
Villarreal
€25M
thg 10 2018
Atl. Madrid
€40M
thg 12 2018
Atl. Madrid
€50M
thg 2 2019
Atl. Madrid
€60M
thg 6 2019
Atl. Madrid
€80M
thg 12 2019
Man City
€80M
thg 4 2020
Man City
€64M
thg 10 2020
Man City
€64M
thg 3 2021
Man City
€70M
thg 5 2021
Man City
€70M
thg 12 2021
Man City
€70M
thg 6 2022
Man City
€80M
thg 11 2022
Man City
€80M
thg 6 2023
Man City
€90M
thg 10 2023
Man City
€100M
thg 12 2023
Man City
€110M
thg 5 2024
Man City
€120M
thg 7 2024
Man City
€130M
thg 12 2024
Man City
€130M
thg 5 2025
Man City
€110M
thg 10 2025
Man City
€90M
thg 12 2025
Man City
€75M
thg 3 2026
Man City
€65M
thg 6 2026
Man City
€50M
thg 7 2026
Man City
€55M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 7 2026
Man City
Age 30
€55M
thg 6 2026
Man City
Age 29
€50M
thg 3 2026
Man City
Age 29
€65M
thg 12 2025
Man City
Age 29
€75M
thg 10 2025
Man City
Age 29
€90M
thg 5 2025
Man City
Age 28
€110M
thg 12 2024
Man City
Age 28
€130M
thg 7 2024
Man City
Age 28
€130M
thg 5 2024
Man City
Age 27
€120M
thg 12 2023
Man City
Age 27
€110M
thg 10 2023
Man City
Age 27
€100M
thg 6 2023
Man City
Age 26
€90M
thg 11 2022
Man City
Age 26
€80M
thg 6 2022
Man City
Age 25
€80M
thg 12 2021
Man City
Age 25
€70M
thg 5 2021
Man City
Age 24
€70M
thg 3 2021
Man City
Age 24
€70M
thg 10 2020
Man City
Age 24
€64M
thg 4 2020
Man City
Age 23
€64M
thg 12 2019
Man City
Age 23
€80M
thg 6 2019
Atl. Madrid
Age 22
€80M
thg 2 2019
Atl. Madrid
Age 22
€60M
thg 12 2018
Atl. Madrid
Age 22
€50M
thg 10 2018
Atl. Madrid
Age 22
€40M
thg 5 2018
Villarreal
Age 21
€25M
thg 12 2017
Villarreal
Age 21
€20M
thg 6 2017
Villarreal
Age 20
€2.5M
thg 1 2017
Villarreal
Age 20
€1.5M
thg 7 2016
Villarreal
Age 20
€500K