Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Rodrigo Mora | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Rodrigo Mora
(19)
Roma
Portugal
38 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 19
Chiều cao
168 cm
Giá trị thị trường
38 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2027
2025-2026
2025
2024-2025
2023-2024
2022-2023
Tất cả giải đấu
Club Giải vô địch thế giới
European U17 Football Championship
European U21 Championship qualification
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
International Club Friendly
International Friendly
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Portuguese Cup
Portuguese League Cup
Serie A
UEFA Champions League
UEFA Europa League
Youth League
UEFA Champions League
Add favorite
10 thg 9
2026
Fenerbahçe
1
Roma
1
5.9
Serie A
Add favorite
5 thg 9
2026
Roma
2
Atalanta
1
6.5
31 thg 8
2026
Lecce
0
Roma
4
8.1
24 thg 8
2026
Roma
4
Fiorentina
0
7.2
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Add favorite
9 thg 8
2026
Porto
2
Alverca
0
7.1
16 thg 5
2026
Porto
1
Santa Clara
0
7.3
10 thg 5
2026
AVS Futebol SAD
3
Porto
1
6.2
2 thg 5
2026
Porto
1
Alverca
0
6.8
26 thg 4
2026
CFEA
1
Porto
2
6.5
Portuguese Cup
Add favorite
22 thg 4
2026
Porto
0
SCP
0
6.8
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Add favorite
19 thg 4
2026
Porto
2
Tondela
0
7.2
12 thg 4
2026
Estoril
1
Porto
3
6.7
4 thg 4
2026
Porto
2
Famalicao
2
6.0
UEFA Europa League
Add favorite
19 thg 3
2026
Porto
2
Stuttgart
0
6.9
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Add favorite
15 thg 3
2026
Porto
3
Moreirense
0
7.2
UEFA Europa League
Add favorite
12 thg 3
2026
Stuttgart
1
Porto
2
7.7
Portuguese Cup
Add favorite
3 thg 3
2026
SCP
1
Porto
0
6.3
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Add favorite
27 thg 2
2026
Porto
3
Arouca
1
6.4
22 thg 2
2026
Porto
1
Rio Ave
0
7.3
15 thg 2
2026
Nacional da Madeira
0
Porto
1
7.2
9 thg 2
2026
Porto
1
SCP
1
6.7
UEFA Europa League
Add favorite
29 thg 1
2026
Porto
3
Rangers
1
7.6
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Add favorite
26 thg 1
2026
Porto
3
Gil Vicente
0
7.2
UEFA Europa League
Add favorite
22 thg 1
2026
Plzeň
1
Porto
1
6.5
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Add favorite
18 thg 1
2026
Vitoria Guimaraes
0
Porto
1
7.3
Portuguese Cup
Add favorite
14 thg 1
2026
Porto
1
Benfica
0
6.9
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Add favorite
29 thg 12
2025
Porto
2
AVS Futebol SAD
0
7.5
22 thg 12
2025
Alverca
0
Porto
3
7.7
15 thg 12
2025
Porto
3
CFEA
1
6.9
UEFA Europa League
Add favorite
11 thg 12
2025
Porto
2
Malmo
1
7.7
168 cm
56 kg
Tuổi
Age 19
5 thg 5, 2007
Quốc gia
Portugal
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
38 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
62
Kỹ thuật
57
Chiến thuật
39
Phòng ngự
36
Sáng tạo
63
Tấn công
62
/100
Kỹ thuật
57
/100
Chiến thuật
39
/100
Phòng ngự
36
/100
Sáng tạo
63
/100
MC
AM
Điểm mạnh
Rê bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €38M
?
Cao nhất
: €40M (29 thg 5, 2025)
€40M
€30M
€20M
€10M
€0
2023
2024
2025
2026
thg 6 2023
Porto Sad U17
€150K
thg 12 2023
Porto B
€2.5M
thg 6 2024
Porto B
€3M
thg 10 2024
Porto
€10M
thg 12 2024
Porto
€10M
thg 3 2025
Porto
€20M
thg 5 2025
Porto
€40M
thg 12 2025
Porto
€40M
thg 3 2026
Porto
€38M
thg 5 2026
Porto
€38M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Porto
Age 19
€38M
thg 3 2026
Porto
Age 18
€38M
thg 12 2025
Porto
Age 18
€40M
thg 5 2025
Porto
Age 18
€40M
thg 3 2025
Porto
Age 17
€20M
thg 12 2024
Porto
Age 17
€10M
thg 10 2024
Porto
Age 17
€10M
thg 6 2024
Porto B
Age 17
€3M
thg 12 2023
Porto B
Age 16
€2.5M
thg 6 2023
Porto Sad U17
Age 16
€150K