Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Rohit Kumar | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Rohit Kumar
(29)
East Bengal
India
50 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 29
Chiều cao
185 cm
Giá trị thị trường
50 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
Tất cả giải đấu
AFC Cup
Giải vô địch thế giới qualification (AFC)
Indian Super League (Ấn Độ)
Pestabola Merdeka Cup
SAFF Championship
Thai King's Cup
Indian Super League (Ấn Độ)
Add favorite
21 thg 5
2026
Jamshedpur
0
Odisha
0
6.2
16 thg 5
2026
Odisha
2
Punjab
3
6.0
4 thg 5
2026
Odisha
1
Bengaluru
1
6.4
10 thg 4
2026
FC Goa
3
Odisha FC
1
6.1
5 thg 4
2026
Mumbai City
1
Odisha
0
6.2
20 thg 3
2026
Northeast United
1
Odisha
4
6.7
6 thg 3
2026
Mohun Bagan Super Giant
5
Odisha
1
5.3
1 thg 3
2026
Odisha
1
Chennaiyin
1
6.6
24 thg 2
2026
Odisha
0
Inter Kashi
0
6.6
5 thg 3
2025
Jamshedpur
2
Odisha
3
6.6
28 thg 2
2025
Odisha
0
Mohammedan
0
7.1
23 thg 2
2025
Mohun Bagan Super Giant
1
Odisha
0
6.5
10 thg 2
2025
Odisha
1
Punjab
1
6.2
6 thg 2
2025
Goa
2
Odisha
1
6.0
3 thg 2
2025
Odisha
2
Northeast United
2
6.1
22 thg 1
2025
Bengaluru
2
Odisha
3
6.0
13 thg 1
2025
Kerala Blasters
3
Odisha
2
6.0
9 thg 1
2025
Chennaiyin
2
Odisha
2
5.9
4 thg 1
2025
Odisha
2
Goa
4
6.5
27 thg 12
2024
Mohammedan
0
Odisha
0
6.3
12 thg 12
2024
East Bengal
1
Odisha
2
6.3
5 thg 12
2024
Odisha
0
Mumbai City
0
6.6
3 thg 11
2024
Northeast United
3
Odisha
2
6.5
27 thg 10
2024
Mumbai City
1
Odisha
1
6.3
22 thg 10
2024
Odisha
2
East Bengal
1
6.3
3 thg 10
2024
Odisha
2
Kerala Blasters
2
6.0
28 thg 9
2024
Odisha
2
Jamshedpur
1
6.5
14 thg 3
2024
FC Goa
2
Bengaluru FC
1
6.0
2 thg 3
2024
Bengaluru
1
Kerala Blasters
0
6.6
24 thg 2
2024
Bengaluru FC
2
SC Delhi
1
6.1
185 cm
73 kg
Tuổi
Age 29
1 thg 4, 1997
Quốc gia
India
Quốc gia
Giá trị thị trường
50 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
46
Kỹ thuật
49
Chiến thuật
43
Phòng ngự
50
Sáng tạo
42
Tấn công
46
/100
Kỹ thuật
49
/100
Chiến thuật
43
/100
Phòng ngự
50
/100
Sáng tạo
42
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €50K
?
Cao nhất
: €150K (19 thg 12, 2023)
€150K
€100K
€50K
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 2 2019
Pune City
€50K
thg 5 2019
Pune City
€75K
thg 12 2019
Delhi
€100K
thg 11 2020
Kerala Blasters
€100K
thg 5 2021
Kerala Blasters
€75K
thg 12 2021
Bengaluru
€75K
thg 5 2022
Bengaluru
€50K
thg 1 2023
Bengaluru
€50K
thg 5 2023
Bengaluru
€125K
thg 12 2023
Bengaluru
€150K
thg 5 2024
Bengaluru
€125K
thg 12 2024
Odisha
€100K
thg 5 2025
Odisha
€75K
thg 12 2025
Odisha
€50K
thg 5 2026
Odisha
€50K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Odisha
Age 29
€50K
thg 12 2025
Odisha
Age 28
€50K
thg 5 2025
Odisha
Age 28
€75K
thg 12 2024
Odisha
Age 27
€100K
thg 5 2024
Bengaluru
Age 27
€125K
thg 12 2023
Bengaluru
Age 26
€150K
thg 5 2023
Bengaluru
Age 26
€125K
thg 1 2023
Bengaluru
Age 26
€50K
thg 5 2022
Bengaluru
Age 25
€50K
thg 12 2021
Bengaluru
Age 24
€75K
thg 5 2021
Kerala Blasters
Age 24
€75K
thg 11 2020
Kerala Blasters
Age 23
€100K
thg 12 2019
Delhi
Age 22
€100K
thg 5 2019
Pune City
Age 22
€75K
thg 2 2019
Pune City
Age 22
€50K