Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ryan Glover — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Ryan Glover
(25)
Stockport County
England
350 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 25
Chiều cao
176 cm
Giá trị thị trường
350 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
176 cm
71 kg
Tuổi
Age 25
9 thg 11, 2000
Quốc gia
England
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
350 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
55
Kỹ thuật
59
Chiến thuật
41
Phòng ngự
40
Sáng tạo
55
Tấn công
55
/100
Kỹ thuật
59
/100
Chiến thuật
41
/100
Phòng ngự
40
/100
Sáng tạo
55
/100
ML
RW
Điểm mạnh
Ổn định
Rê bóng
Tạt bóng
Điểm yếu
Dứt điểm
Sút xa
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €350K
?
Cao nhất
: €350K (14 thg 5, 2026)
€400K
€300K
€200K
€100K
2025
2026
thg 11 2025
Barnet
€150K
thg 5 2026
Barnet
€350K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Barnet
Age 25
€350K
thg 11 2025
Barnet
Age 25
€150K
Statistics filters
Competition
League One (Anh)
English Football League Cup
League Two (Anh)
FA Cup
English Football League Trophy
National League (Anh)
English FA Trophy
Season
2026/2027
Season summary
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.50
Điểm
6
Trận đấu
5
Số trận đá chính
407
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Tần suất ghi bàn
204 phút
Dứt điểm mỗi trận
1.3
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.7
Dứt điểm trong vòng cấm
7
Dứt điểm ngoài vòng cấm
1
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
3
Trúng khung gỗ
1
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.3 (50%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
21.5 (81%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.7
Tạt chính xác mỗi trận
0.2 (9%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.7 (44%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.5
Cắt bóng mỗi trận
0.3
Phá bóng mỗi trận
2.0
Dứt điểm bị chặn
1
Phạm lỗi mỗi trận
0.3
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.3
Thắng tranh chấp
3.3 (56%)
Bị mất bóng
3
Mất bóng
55
Thẻ vàng
1