Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Sam Tickle — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Sam Tickle
(24)
Bristol City
England
1,2 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Thủ môn
Tuổi
Age 24
Chiều cao
184 cm
Giá trị thị trường
1,2 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
184 cm
79 kg
Tuổi
Age 24
31 thg 3, 2002
Quốc gia
England
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
1,2 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Cản phá
59
Phán đoán
46
Bắt bóng
47
Không chiến
58
Chiến thuật
49
Cản phá
59
/100
Phán đoán
46
/100
Bắt bóng
47
/100
Không chiến
58
/100
Chiến thuật
49
/100
GK
Điểm mạnh
Phản xạ
Cản phá cự ly gần
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1.2M
?
Cao nhất
: €1.2M (26 thg 12, 2024)
€1.5M
€1M
€500K
2023
2024
2025
2026
thg 12 2023
Wigan Athletic
€500K
thg 6 2024
Wigan Athletic
€800K
thg 12 2024
Wigan Athletic
€1.2M
thg 6 2025
Wigan Athletic
€1.2M
thg 11 2025
Wigan Athletic
€1.2M
thg 5 2026
Wigan Athletic
€1.2M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Wigan Athletic
Age 24
€1.2M
thg 11 2025
Wigan Athletic
Age 23
€1.2M
thg 6 2025
Wigan Athletic
Age 23
€1.2M
thg 12 2024
Wigan Athletic
Age 22
€1.2M
thg 6 2024
Wigan Athletic
Age 22
€800K
thg 12 2023
Wigan Athletic
Age 21
€500K
Statistics filters
Competition
Championship (Anh)
English Football League Cup
International Club Friendly
League One (Anh)
FA Cup
European U21 Championship qualification
English Football League Trophy
Season
2026/2027
2022/2023
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
5.80
Điểm
6
Trận đấu
6
Số trận đá chính
540
Số phút thi đấu
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
17.3 (51%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
4.8 (22%)
Phòng ngự
Phá bóng mỗi trận
1.3
Thắng tranh chấp
0.7 (100%)
Mất bóng
100
Thủ môn
Cản phá
8
Cản phá mỗi trận
1.3
Đấm bóng
4
Băng ra cản phá thành công
100%
Bắt bóng bổng
4