Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Serginho Dest | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Serginho Dest
(25)
PSV Eindhoven
United States
18 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 25
Chiều cao
175 cm
Giá trị thị trường
18 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2020
2019-2020
2019
2018-2019
Tất cả giải đấu
CONCACAF Nations League
Copa del Rey
Coppa Italia
EA SPORTS FC Supercup
Eerste Divisie (Hà Lan)
Eredivisie (Hà Lan)
Giải vô địch thế giới
Giải vô địch thế giới qualification (CONCACAF)
International Club Friendly
International Friendly
Joan Gamper Trophy
La Liga
Netherlands Johan Cruijff Schaal
Netherlands KNVB Cup
Serie A
Supercopa de España
U20 Giải vô địch thế giới
UEFA Champions League
UEFA Europa League
Youth League
UEFA Champions League
Add favorite
10 thg 9
2026
PSV Eindhoven
1
Shakhtar Donetsk
1
7.0
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
5 thg 9
2026
Ajax
1
PSV Eindhoven
3
6.8
30 thg 8
2026
Utrecht
1
PSV Eindhoven
6
8.4
23 thg 8
2026
PSV Eindhoven
5
Groningen
1
7.6
15 thg 8
2026
Excelsior SBV
1
PSV Eindhoven
2
7.4
Giải vô địch thế giới
Add favorite
7 thg 7
2026
USA
1
Belgium
4
5.6
2 thg 7
2026
USA
2
Bosnia and Herzegovina
0
7.4
26 thg 6
2026
Turkiye
3
USA
2
6.0
19 thg 6
2026
USA
2
Australia
0
7.6
13 thg 6
2026
USA
4
Paraguay
1
6.5
International Friendly
Add favorite
6 thg 6
2026
USA
1
Germany
2
6.0
31 thg 5
2026
USA
3
Senegal
2
8.7
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
17 thg 5
2026
PSV Eindhoven
5
Twente Enschede
1
6.3
10 thg 5
2026
Go Ahead Eagles
1
PSV Eindhoven
4
7.3
2 thg 5
2026
Ajax
2
PSV Eindhoven
2
6.0
7 thg 3
2026
PSV Eindhoven
2
AZ Alkmaar
1
7.1
Netherlands KNVB Cup
Add favorite
3 thg 3
2026
NEC Nijmegen
3
PSV Eindhoven
2
6.5
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
28 thg 2
2026
Heracles Almelo
1
PSV Eindhoven
3
7.3
21 thg 2
2026
PSV Eindhoven
3
Heerenveen
1
6.9
13 thg 2
2026
Volendam
2
PSV Eindhoven
1
6.4
8 thg 2
2026
Groningen
1
PSV Eindhoven
2
6.7
Netherlands KNVB Cup
Add favorite
4 thg 2
2026
PSV Eindhoven
4
Heerenveen
1
7.2
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
1 thg 2
2026
PSV Eindhoven
3
Feyenoord
0
7.2
UEFA Champions League
Add favorite
28 thg 1
2026
PSV Eindhoven
1
Bayern Munich
2
6.7
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
24 thg 1
2026
PSV Eindhoven
2
NAC Breda
2
6.2
Netherlands KNVB Cup
Add favorite
14 thg 1
2026
Den Bosch
1
PSV Eindhoven
4
6.6
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
10 thg 1
2026
PSV Eindhoven
5
Excelsior SBV
1
7.0
21 thg 12
2025
Utrecht
1
PSV Eindhoven
2
7.4
Netherlands KNVB Cup
Add favorite
16 thg 12
2025
PSV Eindhoven
3
GVVV Veenendaal
0
7.3
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
13 thg 12
2025
PSV Eindhoven
4
Heracles Almelo
3
6.8
Chiều cao
175 cm
62 kg
Tuổi
Age 25
3 thg 11, 2000
Quốc gia
United States
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
18 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
48
Kỹ thuật
54
Chiến thuật
40
Phòng ngự
48
Sáng tạo
56
Tấn công
48
/100
Kỹ thuật
54
/100
Chiến thuật
40
/100
Phòng ngự
48
/100
Sáng tạo
56
/100
DR
DL
Điểm mạnh
Rê bóng
Xuất sắc
Khống chế bóng
Điểm yếu
Ổn định
Tham gia phòng ngự
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €18M
?
Cao nhất
: €30M (9 thg 6, 2021)
€30M
€20M
€10M
€0
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 1 2019
Ajax Amsterdam U21
€150K
thg 7 2019
Ajax Amsterdam U21
€600K
thg 9 2019
Ajax
€5.5M
thg 12 2019
Ajax
€12M
thg 3 2020
Ajax
€20M
thg 4 2020
Ajax
€18M
thg 10 2020
Barcelona
€20M
thg 1 2021
Barcelona
€25M
thg 6 2021
Barcelona
€30M
thg 12 2021
Barcelona
€18M
thg 6 2022
Barcelona
€18M
thg 11 2022
Milan
€16M
thg 3 2023
Milan
€12M
thg 6 2023
Milan
€10M
thg 10 2023
PSV Eindhoven
€13M
thg 12 2023
PSV Eindhoven
€18M
thg 3 2024
PSV Eindhoven
€22M
thg 5 2024
PSV Eindhoven
€22M
thg 12 2024
PSV Eindhoven
€22M
thg 3 2025
PSV Eindhoven
€18M
thg 5 2025
PSV Eindhoven
€16M
thg 10 2025
PSV Eindhoven
€18M
thg 12 2025
PSV Eindhoven
€18M
thg 5 2026
PSV Eindhoven
€18M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
PSV Eindhoven
Age 25
€18M
thg 12 2025
PSV Eindhoven
Age 25
€18M
thg 10 2025
PSV Eindhoven
Age 24
€18M
thg 5 2025
PSV Eindhoven
Age 24
€16M
thg 3 2025
PSV Eindhoven
Age 24
€18M
thg 12 2024
PSV Eindhoven
Age 24
€22M
thg 5 2024
PSV Eindhoven
Age 23
€22M
thg 3 2024
PSV Eindhoven
Age 23
€22M
thg 12 2023
PSV Eindhoven
Age 23
€18M
thg 10 2023
PSV Eindhoven
Age 22
€13M
thg 6 2023
Milan
Age 22
€10M
thg 3 2023
Milan
Age 22
€12M
thg 11 2022
Milan
Age 22
€16M
thg 6 2022
Barcelona
Age 21
€18M
thg 12 2021
Barcelona
Age 21
€18M
thg 6 2021
Barcelona
Age 20
€30M
thg 1 2021
Barcelona
Age 20
€25M
thg 10 2020
Barcelona
Age 19
€20M
thg 4 2020
Ajax
Age 19
€18M
thg 3 2020
Ajax
Age 19
€20M
thg 12 2019
Ajax
Age 19
€12M
thg 9 2019
Ajax
Age 18
€5.5M
thg 7 2019
Ajax Amsterdam U21
Age 18
€600K
thg 1 2019
Ajax Amsterdam U21
Age 18
€150K