Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Sergiu Perciun — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Sergiu Perciun
(20)
Ascoli
Moldova
1,5 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 20
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
1,5 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
75 kg
Tuổi
Age 20
23 thg 4, 2006
Quốc gia
Moldova
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
1,5 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
56
Kỹ thuật
66
Chiến thuật
32
Phòng ngự
29
Sáng tạo
55
Tấn công
56
/100
Kỹ thuật
66
/100
Chiến thuật
32
/100
Phòng ngự
29
/100
Sáng tạo
55
/100
MC
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Khống chế bóng
Chọn vị trí
Điểm yếu
Dứt điểm
Xuất sắc
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1.5M
?
Cao nhất
: €1.5M (16 thg 6, 2025)
€1.5M
€1M
€500K
2025
2026
thg 4 2025
Torino
€400K
thg 6 2025
Torino
€1.5M
thg 12 2025
Torino
€1.5M
thg 5 2026
Torino
€1.5M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Torino
Age 20
€1.5M
thg 12 2025
Torino
Age 19
€1.5M
thg 6 2025
Torino
Age 19
€1.5M
thg 4 2025
Torino
Age 19
€400K
Statistics filters
Competition
Serie B (Ý)
Coppa Italia
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Italian Campionato Primavera 1
Serie A
Italian Primavera Cup
Season
2026/2027
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.50
Điểm
3
Trận đấu
3
Số trận đá chính
185
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.3
Dứt điểm trong vòng cấm
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
18.7 (90%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.7
Tạt chính xác mỗi trận
0.3 (20%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
2.7
Phá bóng mỗi trận
0.3
Dứt điểm bị chặn
1
Phạm lỗi mỗi trận
2.0
Thắng tranh chấp
3.0 (33%)
Bị mất bóng
4
Mất bóng
21