Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Shandre Campbell — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Shandre Campbell
(21)
Kortrijk
South Africa
1 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 21
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
1 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
178 cm
69 kg
Tuổi
Age 21
15 thg 7, 2005
Quốc gia
South Africa
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
1 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
60
Kỹ thuật
49
Chiến thuật
40
Phòng ngự
44
Sáng tạo
56
Tấn công
60
/100
Kỹ thuật
49
/100
Chiến thuật
40
/100
Phòng ngự
44
/100
Sáng tạo
56
/100
LW
Điểm mạnh
Rê bóng
Xuất sắc
Dứt điểm
Điểm yếu
Tham gia phòng ngự
Không chiến
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1M
?
Cao nhất
: €1M (25 thg 3, 2025)
€1M
€750K
€500K
€250K
2024
2025
2026
thg 1 2024
Supersport United
€250K
thg 6 2024
Supersport United
€500K
thg 10 2024
Club Nxt
€650K
thg 12 2024
Club Nxt
€800K
thg 3 2025
Club Brugge
€1M
thg 6 2025
Club Brugge
€1M
thg 12 2025
Club Brugge
€1M
thg 6 2026
Club Brugge
€1M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Club Brugge
Age 20
€1M
thg 12 2025
Club Brugge
Age 20
€1M
thg 6 2025
Club Brugge
Age 19
€1M
thg 3 2025
Club Brugge
Age 19
€1M
thg 12 2024
Club Nxt
Age 19
€800K
thg 10 2024
Club Nxt
Age 19
€650K
thg 6 2024
Supersport United
Age 18
€500K
thg 1 2024
Supersport United
Age 18
€250K
Statistics filters
Competition
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
International Club Friendly
Challenger Pro League (Bỉ)
UEFA Champions League
Belgian Cup
Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League)
South Africa League Cup
CAF Confederation Cup
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
Season summary
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.20
Điểm
4
Trận đấu
4
Số trận đá chính
300
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Tần suất ghi bàn
300 phút
Dứt điểm mỗi trận
2.8
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.5
Dứt điểm trong vòng cấm
6
Dứt điểm ngoài vòng cấm
5
Rê bóng thành công mỗi trận
0.8 (38%)
Phản công
3
Dứt điểm phản công
3
Bàn thắng phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
12.3 (72%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.5
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.3 (13%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.8
Cắt bóng mỗi trận
0.8
Phá bóng mỗi trận
1.0
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
1.0
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.3
Thắng tranh chấp
2.8 (37%)
Bị mất bóng
7
Mất bóng
44