Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Skye Vink — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Skye Vink
(20)
Cambuur Leeuwarden
Netherlands
350 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 20
Giá trị thị trường
350 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Tuổi
Age 20
1 thg 7, 2006
Quốc gia
Netherlands
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
350 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
59
Kỹ thuật
51
Chiến thuật
38
Phòng ngự
34
Sáng tạo
46
Tấn công
59
/100
Kỹ thuật
51
/100
Chiến thuật
38
/100
Phòng ngự
34
/100
Sáng tạo
46
/100
ST
Điểm mạnh
Dứt điểm
Chọn vị trí
Đánh đầu
Điểm yếu
Ổn định
Tham gia phòng ngự
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €350K
?
Cao nhất
: €350K (20 thg 5, 2026)
€400K
€300K
€200K
€100K
2024
2025
2026
thg 10 2024
Ajax Amsterdam U21
€150K
thg 12 2024
Ajax Amsterdam U21
€150K
thg 6 2025
Ajax Amsterdam U21
€150K
thg 12 2025
Ajax Amsterdam U21
€250K
thg 5 2026
Ajax Amsterdam U21
€350K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Ajax Amsterdam U21
Age 19
€350K
thg 12 2025
Ajax Amsterdam U21
Age 19
€250K
thg 6 2025
Ajax Amsterdam U21
Age 18
€150K
thg 12 2024
Ajax Amsterdam U21
Age 18
€150K
thg 10 2024
Ajax Amsterdam U21
Age 18
€150K
Statistics filters
Competition
Eredivisie (Hà Lan)
Eerste Divisie (Hà Lan)
Youth League
International Friendly
Season
2026/2027
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.20
Điểm
5
Trận đấu
3
Số trận đá chính
221
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.6
Dứt điểm trong vòng cấm
1
Dứt điểm ngoài vòng cấm
2
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.8 (100%)
Phản công
1
Dứt điểm phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
8.4 (76%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.4
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.4 (67%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.4
Cắt bóng mỗi trận
0.2
Phá bóng mỗi trận
0.4
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
0.6
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.4
Thắng tranh chấp
2.6 (54%)
Bị mất bóng
2
Mất bóng
24