Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Sofyan Amrabat | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Sofyan Amrabat
(30)
Ajax
Morocco
10 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 30
Chiều cao
183 cm
Giá trị thị trường
10 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2020
2019-2020
2018-2019
2018
2017-2018
Tất cả giải đấu
Coppa Italia
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
English Football League Cup
Eredivisie (Hà Lan)
FA Cup
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
Giải vô địch thế giới
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
International Club Friendly
International Friendly
La Liga
Netherlands Johan Cruijff Schaal
Premier League
Serie A
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Turkish Cup
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
5 thg 9
2026
Ajax
1
PSV Eindhoven
3
6.2
Giải vô địch thế giới
Add favorite
9 thg 7
2026
France
2
Morocco
0
6.8
4 thg 7
2026
Canada
0
Morocco
3
6.3
25 thg 6
2026
Morocco
4
Haiti
2
6.5
International Friendly
Add favorite
7 thg 6
2026
Morocco
1
Norway
1
6.7
2 thg 6
2026
Morocco
4
Madagascar
0
8.7
La Liga
Add favorite
17 thg 5
2026
Barcelona
3
Real Betis
1
6.4
12 thg 5
2026
Real Betis
2
Elche
1
6.5
9 thg 5
2026
Real Sociedad
2
Real Betis
2
6.3
3 thg 5
2026
Real Betis
3
Real Oviedo
0
6.9
24 thg 4
2026
Real Betis
1
Real Madrid
1
6.6
21 thg 4
2026
Girona
2
Real Betis
3
7.0
UEFA Europa League
Add favorite
16 thg 4
2026
Real Betis
2
Sporting Braga
4
6.4
La Liga
Add favorite
12 thg 4
2026
Osasuna
1
Real Betis
1
6.6
UEFA Europa League
Add favorite
8 thg 4
2026
Sporting Braga
1
Real Betis
1
6.0
La Liga
Add favorite
4 thg 4
2026
Real Betis
0
Espanyol
0
6.9
22 thg 3
2026
Ath Bilbao
2
Real Betis
1
6.6
UEFA Europa League
Add favorite
19 thg 3
2026
Real Betis
4
Panathinaikos
0
8.2
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Add favorite
9 thg 1
2026
Cameroon
0
Morocco
2
6.8
26 thg 12
2025
Morocco
1
Mali
1
6.5
21 thg 12
2025
Morocco
2
Comoros
0
7.2
UEFA Europa League
Add favorite
27 thg 11
2025
Real Betis
2
FC Utrecht
1
6.4
La Liga
Add favorite
23 thg 11
2025
Real Betis
1
Girona
1
6.4
9 thg 11
2025
Valencia
1
Real Betis
1
7.1
2 thg 11
2025
Real Betis
3
Mallorca
0
7.2
27 thg 10
2025
Real Betis
0
Atl. Madrid
2
6.8
18 thg 10
2025
Villarreal
2
Real Betis
2
6.5
UEFA Europa League
Add favorite
2 thg 10
2025
Ludogorets Razgrad
0
Real Betis
2
6.8
La Liga
Add favorite
28 thg 9
2025
Real Betis
2
Osasuna
0
6.7
UEFA Europa League
Add favorite
24 thg 9
2025
Real Betis
2
Nott'm Forest
2
6.7
Chiều cao
183 cm
82 kg
Tuổi
Age 30
21 thg 8, 1996
Quốc gia
Morocco
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
10 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
51
Kỹ thuật
56
Chiến thuật
57
Phòng ngự
50
Sáng tạo
56
Tấn công
51
/100
Kỹ thuật
56
/100
Chiến thuật
57
/100
Phòng ngự
50
/100
Sáng tạo
56
/100
MC
DM
Điểm mạnh
Cắt bóng
Tắc bóng
Tranh chấp mặt đất
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €10M
?
Cao nhất
: €30M (14 thg 6, 2023)
€30M
€20M
€10M
€0
2014
2016
2018
2020
2022
2024
2026
thg 9 2014
Utrecht U21
€50K
thg 2 2015
Utrecht U21
€100K
thg 6 2015
Utrecht
€350K
thg 2 2016
Utrecht
€400K
thg 7 2016
Utrecht
€450K
thg 10 2016
Utrecht
€650K
thg 1 2017
Utrecht
€900K
thg 6 2017
Utrecht
€3M
thg 10 2017
Feyenoord
€4M
thg 1 2018
Feyenoord
€5M
thg 6 2018
Feyenoord
€4.5M
thg 12 2018
Club Brugge
€3.8M
thg 6 2019
Club Brugge
€3M
thg 12 2019
Verona
€10M
thg 2 2020
Verona
€18M
thg 4 2020
Verona
€14.5M
thg 8 2020
Verona
€20M
thg 12 2020
Fiorentina
€18M
thg 6 2021
Fiorentina
€15M
thg 10 2021
Fiorentina
€12M
thg 12 2021
Fiorentina
€9M
thg 6 2022
Fiorentina
€10M
thg 11 2022
Fiorentina
€10M
thg 12 2022
Fiorentina
€25M
thg 6 2023
Fiorentina
€30M
thg 12 2023
Man Utd
€28M
thg 3 2024
Man Utd
€22M
thg 5 2024
Man Utd
€22M
thg 10 2024
Fenerbahçe
€22M
thg 12 2024
Fenerbahçe
€22M
thg 3 2025
Fenerbahçe
€20M
thg 6 2025
Fenerbahçe
€17M
thg 10 2025
Real Betis
€12M
thg 12 2025
Real Betis
€12M
thg 6 2026
Real Betis
€10M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Real Betis
Age 29
€10M
thg 12 2025
Real Betis
Age 29
€12M
thg 10 2025
Real Betis
Age 29
€12M
thg 6 2025
Fenerbahçe
Age 28
€17M
thg 3 2025
Fenerbahçe
Age 28
€20M
thg 12 2024
Fenerbahçe
Age 28
€22M
thg 10 2024
Fenerbahçe
Age 28
€22M
thg 5 2024
Man Utd
Age 27
€22M
thg 3 2024
Man Utd
Age 27
€22M
thg 12 2023
Man Utd
Age 27
€28M
thg 6 2023
Fiorentina
Age 26
€30M
thg 12 2022
Fiorentina
Age 26
€25M
thg 11 2022
Fiorentina
Age 26
€10M
thg 6 2022
Fiorentina
Age 25
€10M
thg 12 2021
Fiorentina
Age 25
€9M
thg 10 2021
Fiorentina
Age 25
€12M
thg 6 2021
Fiorentina
Age 24
€15M
thg 12 2020
Fiorentina
Age 24
€18M
thg 8 2020
Verona
Age 24
€20M
thg 4 2020
Verona
Age 23
€14.5M
thg 2 2020
Verona
Age 23
€18M
thg 12 2019
Verona
Age 23
€10M
thg 6 2019
Club Brugge
Age 22
€3M
thg 12 2018
Club Brugge
Age 22
€3.8M
thg 6 2018
Feyenoord
Age 21
€4.5M
thg 1 2018
Feyenoord
Age 21
€5M
thg 10 2017
Feyenoord
Age 21
€4M
thg 6 2017
Utrecht
Age 20
€3M
thg 1 2017
Utrecht
Age 20
€900K
thg 10 2016
Utrecht
Age 20
€650K
thg 7 2016
Utrecht
Age 19
€450K
thg 2 2016
Utrecht
Age 19
€400K
thg 6 2015
Utrecht
Age 18
€350K
thg 2 2015
Utrecht U21
Age 18
€100K
thg 9 2014
Utrecht U21
Age 18
€50K