Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Staniša Mandić | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Staniša Mandić
(31)
Arsenal Tivat
Montenegro
150 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 31
Chiều cao
184 cm
Giá trị thị trường
150 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2024-2025
2024
2023-2024
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2017
Tất cả giải đấu
1. divisjon (Na Uy)
1. SNL (Slovenia)
Eliteserien (Na Uy)
Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One)
Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga)
Slovenia Cup
SuperLiga (Serbia)
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One)
Add favorite
3 thg 11
2024
Jiangxi Lushan
2
Wuxi Wugo
0
5.9
26 thg 10
2024
Wuxi Wugo
0
Chongqing Tonglianglong
1
6.2
20 thg 10
2024
Wuxi Wugo
1
Dalian Yingbo
2
6.5
13 thg 10
2024
Dingnan United
0
Wuxi Wugo
1
6.6
5 thg 10
2024
Wuxi Wugo
1
Liaoning Tieren
2
5.8
29 thg 9
2024
Ningbo FC
2
Wuxi Wugo
0
6.0
22 thg 9
2024
Wuxi Wugo
4
Foshan Nanshi
1
7.4
15 thg 9
2024
Nanjing City
1
Wuxi Wugo
1
6.6
8 thg 9
2024
Wuxi Wugo
1
Guangzhou FC(1993-2025)
4
6.5
1 thg 9
2024
Wuxi Wugo
0
Yunnan Yukun
4
6.5
24 thg 8
2024
Qingdao Red Lions
1
Wuxi Wugo
2
6.6
17 thg 8
2024
Wuxi Wugo
0
Guangxi Pingguo FC
0
6.3
21 thg 7
2024
Suzhou Dongwu
2
Wuxi Wugo
0
6.1
6 thg 7
2024
Shijiazhuang Gongfu
2
Wuxi Wugo
4
6.5
29 thg 6
2024
Wuxi Wugo
2
Jiangxi Lushan
2
6.2
15 thg 6
2024
Chongqing Tonglianglong
3
Wuxi Wugo
1
6.2
8 thg 6
2024
Dalian Yingbo
2
Wuxi Wugo
1
6.3
1 thg 6
2024
Wuxi Wugo
0
Dingnan United
1
6.2
25 thg 5
2024
Liaoning Tieren
0
Wuxi Wugo
0
6.4
12 thg 5
2024
Wuxi Wugo
0
Ningbo FC
1
5.9
4 thg 5
2024
Foshan Nanshi
2
Wuxi Wugo
0
5.6
28 thg 4
2024
Wuxi Wugo
1
Nanjing City
1
6.5
22 thg 4
2024
Guangzhou FC(1993-2025)
2
Wuxi Wugo
1
6.5
13 thg 4
2024
Yunnan Yukun
2
Wuxi Wugo
0
6.2
6 thg 4
2024
Wuxi Wugo
1
Qingdao Red Lions
6
6.0
31 thg 3
2024
Guangxi Pingguo FC
1
Wuxi Wugo
0
6.6
24 thg 3
2024
Wuxi Wugo
0
Suzhou Dongwu
1
5.8
16 thg 3
2024
Wuxi Wugo
2
Yanbian Longding
0
6.3
10 thg 3
2024
Wuxi Wugo
0
Shijiazhuang Gongfu
0
6.9
Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga)
Add favorite
3 thg 12
2023
GOSK Gabela
0
NK Siroki Brijeg
0
–
Chiều cao
184 cm
71 kg
Tuổi
Age 31
27 thg 1, 1995
Quốc gia
Montenegro
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
150 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
50
Kỹ thuật
56
Chiến thuật
29
Phòng ngự
33
Sáng tạo
44
Tấn công
50
/100
Kỹ thuật
56
/100
Chiến thuật
29
/100
Phòng ngự
33
/100
Sáng tạo
44
/100