Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Steven Baseya — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Steven Baseya
(21)
Alverca
France
400 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 21
Chiều cao
191 cm
Giá trị thị trường
400 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
191 cm
77 kg
Tuổi
Age 21
14 thg 1, 2005
Quốc gia
France
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
400 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
34
Kỹ thuật
50
Chiến thuật
50
Phòng ngự
61
Sáng tạo
42
Tấn công
34
/100
Kỹ thuật
50
/100
Chiến thuật
50
/100
Phòng ngự
61
/100
Sáng tạo
42
/100
DC
Điểm mạnh
Phá bóng
Kỷ luật
Không chiến
Điểm yếu
Cắt bóng
Ổn định
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €400K
?
Cao nhất
: €400K (25 thg 5, 2025)
€400K
€300K
€200K
€100K
2023
2024
2025
2026
thg 6 2023
Nancy II
€50K
thg 12 2023
Strasbourg
€50K
thg 6 2024
Strasbourg
€50K
thg 12 2024
Villefranche
€200K
thg 5 2025
Villefranche
€400K
thg 12 2025
Alverca
€400K
thg 5 2026
Alverca
€400K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Alverca
Age 21
€400K
thg 12 2025
Alverca
Age 20
€400K
thg 5 2025
Villefranche
Age 20
€400K
thg 12 2024
Villefranche
Age 19
€200K
thg 6 2024
Strasbourg
Age 19
€50K
thg 12 2023
Strasbourg
Age 18
€50K
thg 6 2023
Nancy II
Age 18
€50K
Statistics filters
Competition
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Portuguese League Cup
U20 Giải vô địch thế giới
Championnat National (Pháp)
Ligue 1
Coupe de France
Season
2026/2027
2025/2026
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.80
Điểm
5
Trận đấu
5
Số trận đá chính
450
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.6
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.2
Dứt điểm trong vòng cấm
3
Rê bóng thành công mỗi trận
1.4 (88%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
39.8 (84%)
Tạt chính xác mỗi trận
0.4 (50%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.8 (39%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.6
Cắt bóng mỗi trận
1.4
Phá bóng mỗi trận
5.0
Dứt điểm bị chặn
1
Phạm lỗi mỗi trận
0.2
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.8
Thắng tranh chấp
6.2 (72%)
Mất bóng
43