Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ted Cann — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Ted Cann
(25)
Rotherham United
England
150 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Thủ môn
Tuổi
Age 25
Chiều cao
188 cm
Giá trị thị trường
150 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
188 cm
83 kg
Tuổi
Age 25
17 thg 12, 2000
Quốc gia
England
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
150 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Cản phá
57
Phán đoán
46
Bắt bóng
49
Không chiến
56
Chiến thuật
46
Cản phá
57
/100
Phán đoán
46
/100
Bắt bóng
49
/100
Không chiến
56
/100
Chiến thuật
46
/100
GK
Điểm mạnh
Đấm bóng
Cản phá cự ly gần
Cắt bóng bổng
Điểm yếu
Chuyền bóng
Chuyền dài
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €150K
?
Cao nhất
: €150K (11 thg 5, 2026)
€150K
€100K
€50K
2023
2024
2025
2026
thg 12 2023
West Brom
€100K
thg 5 2024
West Brom
€100K
thg 12 2024
West Brom
€100K
thg 11 2025
Rotherham United
€100K
thg 5 2026
Rotherham United
€150K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Rotherham United
Age 25
€150K
thg 11 2025
Rotherham United
Age 24
€100K
thg 12 2024
West Brom
Age 24
€100K
thg 5 2024
West Brom
Age 23
€100K
thg 12 2023
West Brom
Age 22
€100K
Statistics filters
Competition
League Two (Anh)
English Football League Cup
League One (Anh)
English Football League Trophy
English U21 Premier League
English U21 League Cup
English U23 Premier League
Season
2026/2027
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.30
Điểm
5
Trận đấu
5
Số trận đá chính
450
Số phút thi đấu
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
12.6 (39%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
5.6 (22%)
Phòng ngự
Phá bóng mỗi trận
1.0
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.2
Thắng tranh chấp
0.2 (50%)
Mất bóng
101
Thủ môn
Cản phá
11
Cản phá mỗi trận
2.2
Đấm bóng
2
Băng ra cản phá thành công
100%
Bắt bóng bổng
4