Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Théo Epailly — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Théo Epailly
(27)
Boulogne
France
400 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 27
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
400 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
178 cm
Chiều cao
Tuổi
Age 27
10 thg 2, 1999
Quốc gia
France
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
400 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
59
Kỹ thuật
65
Chiến thuật
29
Phòng ngự
23
Sáng tạo
48
Tấn công
59
/100
Kỹ thuật
65
/100
Chiến thuật
29
/100
Phòng ngự
23
/100
Sáng tạo
48
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €400K
?
Cao nhất
: €400K (25 thg 5, 2025)
€400K
€300K
€200K
€100K
2024
2025
2026
thg 12 2024
Boulogne
€300K
thg 5 2025
Boulogne
€400K
thg 12 2025
RAAL La Louvière
€400K
thg 5 2026
Gorica
€400K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Gorica
Age 27
€400K
thg 12 2025
RAAL La Louvière
Age 26
€400K
thg 5 2025
Boulogne
Age 26
€400K
thg 12 2024
Boulogne
Age 25
€300K
Statistics filters
Competition
Ligue 2 (Pháp)
Giải bóng đá Croatia (Prva NL)
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
Championnat National (Pháp)
Coupe de France
Season
2026/2027
Season summary
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.50
Điểm
5
Trận đấu
4
Số trận đá chính
313
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Tần suất ghi bàn
313 phút
Dứt điểm mỗi trận
1.6
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.8
Dứt điểm trong vòng cấm
6
Dứt điểm ngoài vòng cấm
2
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
1
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.6 (30%)
Phản công
2
Dứt điểm phản công
2
Bàn thắng phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
12.8 (69%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.4
Cơ hội rõ rệt tạo ra
3
Tạt chính xác mỗi trận
0.2 (17%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.4
Cắt bóng mỗi trận
0.2
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
1.6
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.4
Thắng tranh chấp
3.2 (43%)
Bị mất bóng
2
Mất bóng
47
Thẻ vàng
1