Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Thiago Silva | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Thiago Silva
(41)
Fluminense
Brazil
500 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 41
Chiều cao
183 cm
Giá trị thị trường
500 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2019-2020
2019
2018-2019
2018
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2014
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
Tất cả giải đấu
Brazilian Cup
Campeonato Carioca (Brazil)
Club Giải vô địch thế giới
Club Giải vô địch thế giới(old)
CONMEBOL Copa Libertadores
CONMEBOL Copa Sudamericana
Copa America
Coupe de France
English Football League Cup
FA Cup
French Ligue Coupe
French Trophee des Champions
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Giải vô địch thế giới
International Club Friendly
International Friendly
Japanese Challenge Cup
Ligue 1
Portuguese Cup
Premier League
Serie A
Serie A (Brazil)
UEFA Champions League
UEFA Europa League
United States Florida Cup
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
CONMEBOL Copa Libertadores
Add favorite
9 thg 9
2026
Fluminense
2
Platense
0
7.3
Serie A (Brazil)
Add favorite
22 thg 8
2026
Fluminense
2
Remo
1
7.2
CONMEBOL Copa Libertadores
Add favorite
19 thg 8
2026
Independiente Rivadavia
1
Fluminense
1
7.3
12 thg 8
2026
Fluminense
0
Independiente Rivadavia
0
7.3
Serie A (Brazil)
Add favorite
30 thg 7
2026
Fluminense
0
Bahia
0
6.6
27 thg 7
2026
Grêmio
1
Fluminense
1
6.6
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Add favorite
10 thg 5
2026
AVS Futebol SAD
3
Porto
1
6.7
26 thg 4
2026
CFEA
1
Porto
2
7.5
Portuguese Cup
Add favorite
22 thg 4
2026
Porto
0
SCP
0
6.9
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Add favorite
19 thg 4
2026
Porto
2
Tondela
0
7.4
UEFA Europa League
Add favorite
16 thg 4
2026
Nott'm Forest
1
Porto
0
6.2
9 thg 4
2026
Porto
1
Nott'm Forest
1
7.2
19 thg 3
2026
Porto
2
Stuttgart
0
7.3
12 thg 3
2026
Stuttgart
1
Porto
2
6.2
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Add favorite
15 thg 2
2026
Nacional da Madeira
0
Porto
1
7.8
9 thg 2
2026
Porto
1
SCP
1
6.9
2 thg 2
2026
Casa Pia
2
Porto
1
5.6
26 thg 1
2026
Porto
3
Gil Vicente
0
7.3
18 thg 1
2026
Vitoria Guimaraes
0
Porto
1
7.7
Portuguese Cup
Add favorite
14 thg 1
2026
Porto
1
Benfica
0
7.7
Brazilian Cup
Add favorite
15 thg 12
2025
Fluminense
1
Vasco da Gama Saf
0
7.6
12 thg 12
2025
Vasco da Gama Saf
2
Fluminense
1
7.1
Serie A (Brazil)
Add favorite
7 thg 12
2025
Fluminense
2
Bahia
0
8.1
28 thg 11
2025
Fluminense
6
São Paulo
0
7.3
20 thg 11
2025
Fluminense
2
Flamengo
1
6.5
9 thg 11
2025
Cruzeiro
0
Fluminense
0
6.6
7 thg 11
2025
Fluminense
1
Mirassol
0
7.6
30 thg 10
2025
Fluminense
1
Ceara
0
7.5
25 thg 10
2025
Fluminense
1
Internacional
0
7.8
21 thg 10
2025
Vasco da Gama Saf
2
Fluminense
0
6.7
Chiều cao
183 cm
79 kg
Tuổi
Age 41
22 thg 9, 1984
Quốc gia
Brazil
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
500 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
38
Kỹ thuật
49
Chiến thuật
72
Phòng ngự
81
Sáng tạo
42
Tấn công
38
/100
Kỹ thuật
49
/100
Chiến thuật
72
/100
Phòng ngự
81
/100
Sáng tạo
42
/100
DC
Điểm mạnh
Cắt bóng
Không chiến
Chọn vị trí
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €500K
?
Cao nhất
: €40M (6 thg 1, 2013)
€40M
€30M
€20M
€10M
€0
2005
2008
2011
2014
2017
2020
2023
2026
thg 2 2005
Dynamo Moscow
€3.5M
thg 10 2007
Fluminense
€1.8M
thg 2 2008
Fluminense
€3M
thg 4 2008
Fluminense
€5M
thg 7 2008
Fluminense
€6M
thg 12 2008
Fluminense
€7.5M
thg 2 2009
Milan
€9M
thg 1 2010
Milan
€14.5M
thg 5 2010
Milan
€15.5M
thg 8 2010
Milan
€18.5M
thg 1 2011
Milan
€23M
thg 6 2011
Milan
€30M
thg 1 2012
Milan
€32M
thg 6 2012
Milan
€38M
thg 1 2013
PSG
€40M
thg 5 2013
PSG
€40M
thg 1 2014
PSG
€40M
thg 7 2014
PSG
€40M
thg 1 2015
PSG
€35M
thg 6 2015
PSG
€30M
thg 9 2015
PSG
€25M
thg 2 2016
PSG
€20M
thg 7 2016
PSG
€16M
thg 1 2017
PSG
€16M
thg 5 2017
PSG
€12M
thg 1 2018
PSG
€10M
thg 6 2018
PSG
€10M
thg 12 2018
PSG
€10M
thg 6 2019
PSG
€10M
thg 9 2019
PSG
€6M
thg 12 2019
PSG
€6M
thg 4 2020
PSG
€4.8M
thg 10 2020
Chelsea
€4.5M
thg 3 2021
Chelsea
€3.5M
thg 6 2021
Chelsea
€3M
thg 12 2021
Chelsea
€2.5M
thg 6 2022
Chelsea
€2.5M
thg 11 2022
Chelsea
€2.5M
thg 6 2023
Chelsea
€2M
thg 12 2023
Chelsea
€2M
thg 5 2024
Chelsea
€1M
thg 12 2024
Fluminense
€800K
thg 6 2025
Fluminense
€700K
thg 12 2025
Fluminense
€600K
thg 5 2026
Porto
€500K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Porto
Age 41
€500K
thg 12 2025
Fluminense
Age 41
€600K
thg 6 2025
Fluminense
Age 40
€700K
thg 12 2024
Fluminense
Age 40
€800K
thg 5 2024
Chelsea
Age 39
€1M
thg 12 2023
Chelsea
Age 39
€2M
thg 6 2023
Chelsea
Age 38
€2M
thg 11 2022
Chelsea
Age 38
€2.5M
thg 6 2022
Chelsea
Age 37
€2.5M
thg 12 2021
Chelsea
Age 37
€2.5M
thg 6 2021
Chelsea
Age 36
€3M
thg 3 2021
Chelsea
Age 36
€3.5M
thg 10 2020
Chelsea
Age 36
€4.5M
thg 4 2020
PSG
Age 35
€4.8M
thg 12 2019
PSG
Age 35
€6M
thg 9 2019
PSG
Age 35
€6M
thg 6 2019
PSG
Age 34
€10M
thg 12 2018
PSG
Age 34
€10M
thg 6 2018
PSG
Age 33
€10M
thg 1 2018
PSG
Age 33
€10M
thg 5 2017
PSG
Age 32
€12M
thg 1 2017
PSG
Age 32
€16M
thg 7 2016
PSG
Age 31
€16M
thg 2 2016
PSG
Age 31
€20M
thg 9 2015
PSG
Age 30
€25M
thg 6 2015
PSG
Age 30
€30M
thg 1 2015
PSG
Age 30
€35M
thg 7 2014
PSG
Age 29
€40M
thg 1 2014
PSG
Age 29
€40M
thg 5 2013
PSG
Age 28
€40M
thg 1 2013
PSG
Age 28
€40M
thg 6 2012
Milan
Age 27
€38M
thg 1 2012
Milan
Age 27
€32M
thg 6 2011
Milan
Age 26
€30M
thg 1 2011
Milan
Age 26
€23M
thg 8 2010
Milan
Age 25
€18.5M
thg 5 2010
Milan
Age 25
€15.5M
thg 1 2010
Milan
Age 25
€14.5M
thg 2 2009
Milan
Age 24
€9M
thg 12 2008
Fluminense
Age 24
€7.5M
thg 7 2008
Fluminense
Age 23
€6M
thg 4 2008
Fluminense
Age 23
€5M
thg 2 2008
Fluminense
Age 23
€3M
thg 10 2007
Fluminense
Age 23
€1.8M
thg 2 2005
Dynamo Moscow
Age 20
€3.5M