Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Tom Meynadier — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Tom Meynadier
(26)
Dijon
France
500 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 26
Chiều cao
176 cm
Giá trị thị trường
500 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
176 cm
68 kg
Tuổi
Age 26
27 thg 1, 2000
Quốc gia
France
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
500 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
37
Kỹ thuật
42
Chiến thuật
41
Phòng ngự
57
Sáng tạo
40
Tấn công
37
/100
Kỹ thuật
42
/100
Chiến thuật
41
/100
Phòng ngự
57
/100
Sáng tạo
40
/100
DR
MR
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Khống chế bóng
Tham gia phòng ngự
Điểm yếu
Dứt điểm
Xuất sắc
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €500K
?
Cao nhất
: €600K (11 thg 3, 2025)
€600K
€400K
€200K
2023
2024
2025
2026
thg 12 2023
GOAL
€300K
thg 6 2024
Bastia
€300K
thg 12 2024
Bastia
€300K
thg 3 2025
Bastia
€600K
thg 6 2025
Bastia
€600K
thg 10 2025
Bastia
€500K
thg 12 2025
Bastia
€400K
thg 5 2026
Bastia
€500K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Bastia
Age 26
€500K
thg 12 2025
Bastia
Age 25
€400K
thg 10 2025
Bastia
Age 25
€500K
thg 6 2025
Bastia
Age 25
€600K
thg 3 2025
Bastia
Age 25
€600K
thg 12 2024
Bastia
Age 24
€300K
thg 6 2024
Bastia
Age 24
€300K
thg 12 2023
GOAL
Age 23
€300K
Statistics filters
Competition
Ligue 2 (Pháp)
Coupe de France
Championnat National (Pháp)
Championnat National 2 (Pháp)
Season
2025/2026
2024/2025
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.50
Điểm
2
Trận đấu
2
Số trận đá chính
180
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
1.0
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.5
Dứt điểm ngoài vòng cấm
2
Rê bóng thành công mỗi trận
1.0 (25%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
28.0 (78%)
Tạt chính xác mỗi trận
0.5 (17%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.0 (50%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.5
Cắt bóng mỗi trận
1.5
Phá bóng mỗi trận
3.5
Phạm lỗi mỗi trận
1.0
Được hưởng lỗi mỗi trận
2.0
Thắng tranh chấp
5.5 (48%)
Mất bóng
30
Thẻ vàng
1